-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1269:1986Chiếu. Kích thước cơ bản Mat. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1283:1986Gỗ tròn. Bảng tính thể tích Round timber. Cubing table |
384,000 đ | 384,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 434,000 đ | ||||