• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8590-5:2010

Cần trục. Phân loại theo chế độ làm việc. Phần 5: Cầu trục và cổng trục

Cranes. Classification. Part 5: Overhead travelling and portal bridge cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10753:2015

Thuốc bảo quản gỗ. Phương pháp xác định hiệu lực với nấm hại gỗ basidiomycetes. 13

Wood preservatives. Test method for determining the protective effectiveness of wood preservatives against wood destroying basidiomycetes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7302-2:2003

Thiết kế ecgônômi đối với an toàn máy. Phần 2: Nguyên tắc xác định các kích thước yêu cầu đối với các vùng thao tác

Ergonomic design for safety of machinery. Part 2: Principles for determining the dimensions required for access openings

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 9965:2013

Công nghệ thông tin. Kỹ thuật an ninh. Hướng dẫn tích hợp triển khai TCVN ISO/IEC 27001 và ISO/IEC 20000-1

Information technology. Security techniques. Guidance on the integrated implementation of ISO/IEC 27001 and ISO/IEC 20000-1

224,000 đ 224,000 đ Xóa
5

TCVN 6846:2001

Vi sinh vật học. Hướng dẫn chung về định lượng E.coli giả định. Kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất.

Microbiology. General guidance for enumeration of presumptive. Escherichia coli. Most probable number technique

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6745-3:2000

Cáp sợi quang. Phần 3: Quy định kỹ thuật từng phần

Optical fibre cables. Part 3: Telecommunication cable. Sectional specifications

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 6746:2000

Đặc tính truyền dẫn của máy điện thoại số có băng tần điện thoại (300 - 3400 Hz)

Transmission characteristics for telephones band (300 -3400 Hz) digital telephones

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 4950:1989

Dụng cụ cắt kim loại và gỗ. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Metal- and wood-cutting tools. Quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 974,000 đ