-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13060:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Thiết bị và bộ phận có thể lắp và/hoặc sử dụng trên phương tiện có bánh xe – Yêu cầu và phương pháp thử hệ động lực điện trong phê duyệt kiểu Road vehicles – Equipment and Parts which can be Fitted and/or be Used on Wheeled Vehicles – Requirements and test methods for the electric power train in type approval |
408,000 đ | 408,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3237:1979Khoai tây giống. Phương pháp thử Breed potato. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5146:1990Công nghiệp khai thác gỗ. Sản phẩm. Thuật ngữ và định nghĩa Logging industry. Products. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 508,000 đ | ||||