• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 254:1986

Than. Phương pháp xác định hàm lượng photpho

Coal. Determination of phosphorus content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 178:1986

Vật liệu chịu lửa. Phương pháp xác định độ hút nước, độ xốp và khối lượng thể tích

Refractory materials. Determination of water absorption porosity and volumetric mass

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 179:1986

Vật liệu chịu lửa. Phương pháp xác định độ chịu lửa

Refractory materials. Determination of fireproofness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2741:1986

Thuốc trừ sâu. Basudin 10% dạng hạt

Insecticides. Basudin 10%, granule

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1076:1986

Gỗ xẻ - Thuật ngữ và định nghĩa

Sawn wood - Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 250,000 đ