Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.526 kết quả.

Searching result

721

TCVN 13964:2024

Kính xây dựng – Yêu cầu và quy tắc lắp kính đứng và nghiêng

Glass in building – Requirements and principles for vertical and sloping glazing

722

TCVN 13965-1:2024

Ứng dụng đường sắt – Hàn ray – Phần 1: Hàn nhiệt nhôm

723

TCVN 13965-2:2024

Ứng dụng đường sắt – Hàn ray – Phần 2: Hàn chảy giáp mép

724

TCVN 13965-3:2024

Ứng dụng đường sắt – Hàn ray – Phần 3: Hàn khí áp lực

725

TCVN 13966-1:2024

Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) - Công trình và thiết bị - Phần 1: Các yêu cầu chung cho thiết kế kho chứa nổi

Installation and equipment for liquefied natural gas − Design of floating LNG installations − Part 1: General requirements

726

TCVN 13967:2024

Nhà ở riêng lẻ – Yêu cầu chung về thiết kế

Single dwelling – General design requirements

727

TCVN 13968:2024

Cell và pin thứ cấp – Các ký hiệu ghi nhãn dùng để nhận biết thành phần hóa học

Secondary cells and batteries – Marking symbols for identification of their chemistry

728

TCVN 13969:2024

Cell và pin thứ cấp chứa kiềm hoặc các chất điện phân không axit khác – Cell và pin thứ cấp lithium, niken cadmi và niken kim loại hydrua dùng cho các ứng dụng di động – Hướng dẫn về các khía cạnh môi trường

Secondary cells and batteries containing alkaline or other non-acid electrolytes – Secondary lithium, nickel cadmium and nickel-metal hydride cells and batteries for portable applications – Guidance on environmental aspects

729

TCVN 13970:2024

Máy hút bụi – Hiệu suất năng lượng

Vacuum cleaners – Energy efficiency

730

TCVN 13971:2024

Lò nướng điện – Hiệu suất năng lượng

Electric ovens – Energy efficiency

731

TCVN 13972:2024

Máy hút mùi – Hiệu suất năng lượng

Electric range hoods – Energy efficiency

732

TCVN 13973:2024

Cây nước nóng lạnh – Hiệu suất năng lượng

Water coolers – Energy efficiency

733

TCVN 13974:2024

Máy sấy quần áo – Hiệu suất năng lượng

Clothes tumble driers – Energy efficiency

734

TCVN 13975:2024

Sơn sần dạng nhũ tương nhựa tổng hợp

Textured paints based on synthetic resin emulsion

735
736

TCVN 13977:2024

Sơn và vecni – Xác định hàm lượng formaldehyt phát tán từ màng

Paint and varnishes – Determination of formaldehyde emission from film

737

TCVN 13978:2024

Vật liệu làm phẳng sàn – Tính chất và yêu cầu kỹ thuật

Screed material – Properties and requirements

738

TCVN 13979:2024

Thức ăn hỗn hợp cho cá chim vây vàng

Compound feed for golden pompano

739

TCVN 13980:2024

Thiết bị khai thác thủy sản – Câu tay cá ngừ đại dương – Thông số kích thước cơ bản

Fishing gears – Oceanic tuna pole–and–line – Basic dimensional paramesters

740

TCVN 13981:2024

Danh mục loài và nhóm loài thương phẩm của nghề khai thác thủy sản

List of commercial species and species groups of fisheries

Tổng số trang: 977