• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13646:2023

Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Xác định hàm lượng arsen (As), cadimi (Cd), chì (Pb) và thủy ngân (Hg) bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS)

Cosmetics – Analytical methods – Determination of arsenic (As), cadmium (Cd), lead (Pb) and mercury (Hg) by atomic absorption spectroscopy

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 3145:1979

Khí cụ đóng cắt mạch điện, điện áp đến 1000 V. Yêu cầu an toàn

Switching devices for voltages up to 1000 V. Safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11733:2016

Thuốc bảo vệ thực vật – Xác định hàm lượng hoạt chất propiconazole.

Pesticides – Determination of propiconazole content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6095:2015

Hạt lúa mì (Triticum aestivum L.). Các yêu cầu. 20

Wheat (Triticum aestivum L.). Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13965-1:2024

Ứng dụng đường sắt – Hàn ray – Phần 1: Hàn nhiệt nhôm

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ