-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN IX:2024Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc Set of national standards for medicines |
864,000 đ | 864,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13971:2024Lò nướng điện – Hiệu suất năng lượng Electric ovens – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 914,000 đ | ||||