• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6814:2001

Xác định công suất và điện năng tiêu thụ của máy, thiết bị sử dụng điện dùng trong nông lâm nghiệp và thuỷ lợi

Determination of electric power and consumed energy by machines and equipment using electricity in agriculture, forestry and irrigations

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 364:1970

Gỗ. Phương pháp xác định giới hạn bền khi kéo

Wood. Determination of longitudinal strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10734:2015

Thủy sản khô. Yêu cầu kỹ thuật. 12

Dried fishery products. Technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 3831:1991

Xe đạp. Phương pháp thử

Bicycles. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7522:2005

Hạt cacao - Xác định các dạng khuyết tật sau khi cắt

Cocoa beans - Cut test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10122:2013

Chai chứa khí. Chai chứa khí nén và khí hóa lỏng (trừ axetylen). Kiểm tra tại thời điểm nạp. 18

Gas cylinders -- Cylinders for compressed and liquefied gases (excluding acetylene) -- Inspection at time of filling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7513:2005

Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt để kiểm soát vi sinh vật gây bệnh trong thức ăn gia cầm

Code of good irradiation practice for the control of pathogenic microorganisms in poultry feed

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 4198:2014

Đất xây dựng - Các phương pháp xác định thành phần hạt trong phòng thí nghiệm

Soils – Laboratory methods for particle - size analysis

332,000 đ 332,000 đ Xóa
9

TCVN 13965-3:2024

Ứng dụng đường sắt – Hàn ray – Phần 3: Hàn khí áp lực

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 932,000 đ