-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13975:2024Sơn sần dạng nhũ tương nhựa tổng hợp Textured paints based on synthetic resin emulsion |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13973:2024Cây nước nóng lạnh – Hiệu suất năng lượng Water coolers – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||