Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.499 kết quả.
Searching result
| 7021 |
|
| 7022 |
TCVN 10466:2014Thiết bị khai thác thủy sản - Lồng bẫy - Thông số kích thước cơ bản, kỹ thuật lắp ráp và kỹ thuật khai thác Fishing gears - Tráp - Basic dimensional parameters, assembly technique and fishing technique |
| 7023 |
TCVN 10467:2014Thiết bị khai thác thủy sản - Lưới rê - Thông số kích thước cơ bản, kỹ thuật lắp ráp và kỹ thuật khai thác Fishing gears - Gillnets - Basic dimensional parameters, assembly technique and fishing technique |
| 7024 |
TCVN 10468:2014Phương tiện giao thông đường bộ - Đầu vòi nạp xăng không chì Road vehicles - Nozzle spouts for unleaded gasoline |
| 7025 |
TCVN 10469-1:2014Phương tiện giao thông đường bộ - Đo chất phát thải và tiêu thụ nhiên liệu của xe hybrid điện - Phần 1: Hybrid điện không nạp điện bằng nguồn điện bên ngoài Hybrid-electric road vehicles - Exhaust emissions and fuel consumption measurements - Part 1: Non-externally chargeable vehicles |
| 7026 |
TCVN 10469-2:2014Phương tiện giao thông đường bộ - Đo chất phát thải và tiêu thụ nhiên liệu của xe hybrid điện - Phần 2: Hybrid điện nạp điện bằng nguồn điện bên ngoài Hybrid-electric road vehicles - Exhaust emissions and fuel consumption measurements - Part 2: Externally chargeable vehicles |
| 7027 |
TCVN 10470:2014Mô tô - Phương pháp chỉnh đặt lực cản chạy trên băng thử động lực Motorcycles - Methods for setting running resistance on a chassis dynamometer |
| 7028 |
|
| 7029 |
TCVN 10472:2014Phương tiện giao thông đường bộ - Ống nạp và cửa nạp của thùng nhiên liệu ô tô - Hệ thống thu hồi hơi Road vehicles - Filler pipes and openings of motor vehicle fuel tanks - Vapour recovery system |
| 7030 |
TCVN 10473-1:2014Phương tiện giao thông đường bộ - Hệ thống nhiên liệu khí tự nhiên nén (CNG) - Phần 1: Yêu cầu an toàn Road vehicles - Compressed natural gas (CNG) fuel systems - Part 1: Safety requirements |
| 7031 |
TCVN 10473-2:2014Phương tiện giao thông đường bộ - Hệ thống nhiên liệu khí tự nhiên nén (CNG) - Phần 2: Phương pháp thử Road vehicles - Compressed natural gas (CNG) fuel systems - Part 2: Test methods |
| 7032 |
TCVN 10474:2014Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định độ hấp thụ tử ngoại theo hệ số tắt UV riêng Animal and vegetable fats and oils -- Determination of ultraviolet absorbance expressed as specific UV extinction |
| 7033 |
TCVN 10475:2014Dầu mỡ động vật và thực vật – Phân tích metyl este của các axit béo bằng sắc kí khí Animal and vegetable fats and oils -- Analysis by gas chromatography of methyl esters of fatty acids |
| 7034 |
TCVN 10476:2014Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định các polymer loại polyetylen Animal and vegetable fats and oils -- Determination of polyethylene-type polymers |
| 7035 |
TCVN 10477:2014Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định độ màu Lovibond Animal and vegetable fats and oils -- Determination of Lovibond colour |
| 7036 |
TCVN 10478:2014Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định các hydrocacbon đã halogen hóa có điểm sôi thấp trong dầu thực phẩm Animal and vegetable fats and oils -- Determination of Lovibond colour |
| 7037 |
TCVN 10479:2014Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định các triacylglycerol đã polymer hóa bằng sắc kí rây phân tử hiệu năng cao (HPSEC) Animal and vegetable fats and oils -- Determination of polymerized triacylglycerols by high-performance size-exclusion chromatography (HPSEC) |
| 7038 |
TCVN 10480:2014Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định chất không xà phòng hóa – Phương pháp chiết bằng hexan Animal and vegetable fats and oils -- Determination of unsaponifiable matter -- Method using hexane extraction |
| 7039 |
TCVN 10481:2014Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định cặn nhìn thấy được trong dầu mỡ thô Animal and vegetable fats and oils -- Determination of visible foots in crude fats and oils |
| 7040 |
TCVN 10482:2014Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định hydrocacbon thơm đa vòng bằng sắc kí phức chất cho – nhận trực tiếp và sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) có detector huỳnh quang Animal and vegetable fats and oils -- Determination of polycyclic aromatic hydrocarbons by on-line donor-acceptor complex chromatography and HPLC with fluorescence detection |
