Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.499 kết quả.
Searching result
| 6961 |
TCVN 10411:2014Khô dầu – Xác định dư lượng hexan tự do Oilseed residues -- Determination of free residual hexane |
| 6962 |
TCVN 10412-1:2014Khô dầu – Xác định hàm lượng glucosinolat – Phần 1: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Oilseed residues -- Determination of glucosinolates content -- Part 1: Method using high-performance liquid chromatography |
| 6963 |
TCVN 10413-1:2014Hạt cải dầu – Xác định hàm lượng glucosinolat – Phần 1: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Rapeseed -- Determination of glucosinolates content -- Part 1: Method using high-performance liquid chromatography |
| 6964 |
TCVN 10414:2014Hạt cải dầu – Xác định hàm lượng clorophyl – Phương pháp đo phổ Rapeseed -- Determination of chlorophyll content -- Spectrometric method |
| 6965 |
TCVN 10415:2014Chất lỏng hữu cơ dễ bay hơi sử dụng trong công nghiệp - Xác định cặn khô sau khi bay hơi trong bồn cách thủy - Phương pháp chung Volatile organic liquids for industrial use - Determination of dry residue after evaporation on a water bath - General method |
| 6966 |
TCVN 10416:2014Chất lỏng hữu cơ dễ bay hơi sử dụng trong công nghiệp - Xác định các đặc tính chưng cất Volatile organic liquids for industrial use – Determination of distillation characteristics |
| 6967 |
TCVN 10417:2014Clo lỏng sử dụng trong công nghiệp - Phương pháp lấy mẫu (để xác định hàm lượng clo theo thể tích) Liquid chlorine for industrial use – Method of sampling (for determining only the volumetric chlorine content) |
| 6968 |
TCVN 10418:2014Clo lỏng sử dụng trong công nghiệp - Xác định hàm lượng clo theo thể tích trong sản phẩm bay hơi Liquid chlorine for industrial use - Determination of the content of chlorine by volume in the vaporized product |
| 6969 |
TCVN 10419:2014Clo lỏng sử dụng trong công nghiệp- Xác định hàm lượng nước-Phương pháp khối lượng Liquid chlorine for industrial use – Determination of water content – Gravimetric method |
| 6970 |
TCVN 10420:2014Lưu huỳnh sử dụng trong công nghiệp – Xác định hàm lượng tro ở 850 oC đến 900 oC và cặn ở 200 oC Sulphur for industrial use – Determination of ash at 850 oC - 900 oC and of residue at 200 oC |
| 6971 |
TCVN 10421:2014Lưu huỳnh sử dụng trong công nghiệp – Xác định hao hụt khối lượng ở 80 oC Sulphur for industrial use – Determination of loss in mass at 80 oC |
| 6972 |
TCVN 10422:2014Lưu huỳnh sử dụng trong công nghiệp – Xác định độ axit – Phương pháp chuẩn độ Sulphur for industrial use – Determination of acidity – Titrimetric method |
| 6973 |
TCVN 10423:2014Lưu huỳnh sử dụng trong công nghiệp - Xác định hàm lượng asen - Phương pháp đo quang bạc dietyldithiocacbamat Sulphur for industrial use - Determination of arsenic content - Silver diethyldithiocarbamate photometric method |
| 6974 |
TCVN 10425:2014Thử nghiệm so sánh sản phẩm tiêu dùng và dịch vụ liên quan - Nguyên tắc chung Comparative testing of consumer products and related services - General principles |
| 6975 |
TCVN 10426:2014Thông tin mua hàng về hàng hóa và dịch vụ dành cho người tiêu dùng Purchase information on goods and services intended for consumers |
| 6976 |
TCVN 10427:2014Bao gói - Khuyến nghị đối với việc đề cập đến nhu cầu của người tiêu dùng Packaging - Recommendations for addressing consumer needs |
| 6977 |
TCVN 10428:2014Ký hiệu bằng hình vẽ - Hướng dẫn kỹ thuật cho việc xem xét nhu cầu của người tiêu dùng Graphical symbols - Technical guidelines for the consideration of consumers’ needs |
| 6978 |
TCVN 10429:2014Xây dựng tiêu chuẩn dịch vụ - Khuyến nghị đối với việc đề cập các vấn đề về người tiêu dùng Development of service standards - Recommendations for addressing consumer issues |
| 6979 |
TCVN 10430:2014Hướng dẫn sử dụng sản phẩm cho người tiêu dùng Instructions for use of products by consumers |
| 6980 |
TCVN 10431-1:2014Năng lực phát hiện - Phần 1: Thuật ngữ và định nghĩa Capability of detection - Part 1: Terms and definitions |
