Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 537 kết quả.

Searching result

121

TCVN 11461:2016

Hướng dẫn việc chuẩn bị nội bộ vật liệu kiểm soát chất lượng (QCM)

Guidance for the in– house preparation of quality control materials (QCMs)

122

TCVN 11462:2016

Mẫu chuẩn – Ví dụ về các mẫu chuẩn cho tính chất định tính

Reference materials – Examples of reference materials for qualitative properties

123

TCVN 11558:2016

Dụng cụ thí nghiệm bằng sứ – Yêu cầu và phương pháp thử

Porcelain laboratory apparatus – Requirements and methods of test

124

TCVN 11560:2016

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh – Van thủy tinh lỗ thẳng để sử dụng chung

Meat and meat products – Determination of ractopamine residues – Liquid chromatography with tandem mass spectrometric (LC– MS/MS) method

125

TCVN 11561:2016

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh – Phương pháp đánh giá độ bền hóa của lớp men được sử dụng để mã màu và ghi nhãn bằng màu

Laboratory glassware – Methods for assessing the chemical resistance of enamels used for colour coding and colour marking

126

TCVN 11562:2016

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh – Ống thủy tinh borosilicat

Laboratory glassware – Borosilicate glass tubing

127

TCVN 11564:2016

Dụng cụ phòng thí nghiệm bằng chất dẻo – Phễu lọc

Plastics laboratory ware – Filter funnels

128

TCVN 11568:2016

Keo dán gỗ – Thuật ngữ và định nghĩa.

Wood adhesives – Terms and definitions

129

TCVN 11569:2016

Keo dán gỗ – Xác định hàm lượng formaldehyde tự do.

Wood adhesives – Determination of free formaldehye tự do

130

TCVN 11581:2016

Tinh dầu – Tên gọi

Essential oils – Principles of nomenclature

131

TCVN 11582:2016

Nguyên liệu chất thơm tự nhiên – Thuật ngữ và định nghĩa

Essential oils – Nomenclature

132

TCVN 11583:2016

Tinh dầu và chất chiết thơm – Xác định dư lượng benzen

Aromatic natural raw materials – Vocabulary

133

TCVN 11584:2016

Chất chiết thơm, chất thơm thực phẩm và mỹ phẩm – Xác định hàm lượng etanol – Phương pháp sắc ký khí trên cột mao quản và cột nhồi

Essential oils and aromatic extracts – Determination of residual benzene content

134

TCVN 11585:2016

Sản phẩm dầu mỏ – Phương pháp xác định sự phân bố dải sôi của phân đoạn dầu mỏ bằng sắc ký khí

Aromatic extracts, flavouring and perfuming compounds – Determination of ethanol content – Gas chromatographic method on packed and capillary columns

135

TCVN 11590:2016

Phụ gia thực phẩm – Aspartam

Food additives – Aspartame

136

TCVN 11647:2016

Chất hoạt động bề mặt – Alkan sulfonat kỹ thuật – Xác định hàm lượng alkan monosulfonat bằng phương pháp chuẩn độ hai pha trực tiếp

Surface active agents – Technical alkane sulfonates – Determination of alkane monosulfonates content by direct two– phase titration

137

TCVN 11648:2016

Chất hoạt động bề mặt – Alkan sulfonat kỹ thuật – Xác định tổng hàm lượng alkan monosulfonat

Surface active agents – Technical alkane sulphonates – Determination of total alkane sulphonates content

138

TCVN 11649:2016

Chất hoạt động bề mặt – Amin béo ethoxylat kỹ thuật – Phương pháp phân tích

Surface active agents – Technical ethoxylated fatty amines – Methods of analysis

139

TCVN 11650:2016

Chất hoạt động bề mặt –Xác định đặc tính dòng chảy nhớt kế quay

Surface active agents – Determination of flow properties using a rotational viscometer

140

TCVN 11651:2016

Chất hoạt động bề mặt anion – Xác định độ tan trong nước

Anionic surface active agents – Determination of solubility in water

Tổng số trang: 27