-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2246-1:2008Ren ISO thông dụng. Profin gốc. Phần 1: Ren hệ mét SO general purpose screw threads. Basic profile. Part 1: Metric screw threads |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7712:2013Xi măng pooclăng hỗn hợp ít toả nhiệt Low heat blended portland cements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9614:2013Hạt có dầu. Chiết xuất và chuẩn bị metyl este của các axit béo triglyxerid để phân tích sắc kí khí (phương pháp nhanh) Oilseeds -- Extraction of oil and preparation of methyl esters of triglyceride fatty acids for analysis by gas chromatography (Rapid method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11569:2016Keo dán gỗ – Xác định hàm lượng formaldehyde tự do. Wood adhesives – Determination of free formaldehye tự do |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||