-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4864:1997Latex cao su. Xác định sức căng bề mặt Rubber latex. Determination of surface tension |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5455:1998Chất hoạt động bề mặt. Chất tẩy rửa. Xác định chất hoạt động anion bằng phương pháp chuẩn độ hai pha trực tiếp Surface active agents. Dertergents. Dertermination of anionic-active matter by manual or mechanical direct two-phase titration procedure |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13765:2023Cùi nhãn sấy Dried longan flesh |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13958:2024Bùn thải thoát nước – Các yêu cầu quản lý kỹ thuật Drainage and Sewerage Sludge - Requirements for Technical Management |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13726-2:2023An toàn điện trong hệ thống phân phối điện hạ áp đến 1 000 V xoay chiều và 1 500 V một chiều – Thiết bị thử nghiệm, đo hoặc theo dõi các biện pháp bảo vệ – Phần 2: Điện trở cách điện Electrical safety in low voltage distribution systems up to 1 000 V AC and 1 500 V DC – Equipment for testing, measuring or monitoring of protective measures – Part 2: Insulation resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13726-3:2023An toàn điện trong hệ thống phân phối điện hạ áp đến 1 000 V xoay chiều và 1 500 V một chiều – Thiết bị thử nghiệm, đo hoặc theo dõi các biện pháp bảo vệ – Phần 3: Trở kháng mạch vòng Electrical safety in low voltage distribution systems up to 1 000 V AC and 1 500 V DC – Equipment for testing, measuring or monitoring of protective measures – Part 3: Loop impedance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11336:2016Đường dây tải điện trên không – Yêu cầu đối với mỡ bảo vệ dùng cho dây trần làm bằng nhôm, hợp kim nhôm và thép Overhead lines – Requirements for greases for aluminium, aluminium alloy and steel bare conductors |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7866:2019Dầu bôi trơn – Xác định các nguyên tố phụ gia bằng phương pháp phổ phát xạ nguyên tử plasma cặp cảm ứng Standard test method for determination additive elements in lubricating oils by inductively coupled plasma atomic emission spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7131:2016Đất sét - Phương pháp phân tích hoá học Clay - Methods of chemical analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6170-8:2020Giàn cố định trên biển - Phần 8: Hệ thống chống ăn mòn |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11648:2016Chất hoạt động bề mặt – Alkan sulfonat kỹ thuật – Xác định tổng hàm lượng alkan monosulfonat Surface active agents – Technical alkane sulphonates – Determination of total alkane sulphonates content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 900,000 đ | ||||