-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1897:1976Đai ốc sáu cạnh (nửa tinh). Kết cấu và kích thước Hexagon nuts (semifinished). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 107:1963Đai ốc thô vuông to. Kích thước Large square rough nuts. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11562:2016Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh – Ống thủy tinh borosilicat Laboratory glassware – Borosilicate glass tubing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 108:1963Đai ốc nửa tinh sáu cạnh - Kích thước Hexagon nuts (Standard precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1910:1976Đai ốc sáu cạnh thấp (tinh). Kết cấu và kích thước Hexagon thin nuts (finished). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8095-602:2010Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 602: Phát, truyền tải và phân phối điện. Phát điện International Electrotechnical Vocabulary. Part 602: Generation, transmission and distribution of electricity. Generation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9561-3:2013Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Chai - Phần 3: Chai có van xả Laboratory glassware.Bottles.Part 3: Aspirator bottles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11558:2016Dụng cụ thí nghiệm bằng sứ – Yêu cầu và phương pháp thử Porcelain laboratory apparatus – Requirements and methods of test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||