-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4198:1986Đất xây dựng - Các phương pháp xác định thành phần hạt trong phòng thí nghiệm Laboratory methods of depermination of granulometric |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11773:2016Bản phim nhựa lưu trữ – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử. Archival motion picture films – Technical requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9595-1:2013Độ không đảm bảo đo. Phần 1: Giới thiệu về trình bày độ không đảm bảo đo Uncertainty of measurement. Part 1: Introduction to the expression of uncertainty in measurement |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6550-2:2008Chai chứa khí. Khí và hỗn hợp khí. Phần 2: Xác định khả năng oxy hoá của các khí và hỗn hợp khí độc hại và ăn mòn Gas cylinders. Gases and gas mixtures. Part 2: Determination of oxidizing ability of toxic and corrosive gases and gas mixtures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 314:1989Ống kim loại. Phương pháp thử kéo Metal tubes. Tensile test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8995:2011Thép kỹ thuật cơ khí thông dụng Steels for general engineering purposes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2101:2016Sơn và vecni – Xác định giá trị độ bóng ở 20°, 60° và 85° Paints and varnishes — Determination of gloss value at 20°, 60° and 85° |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11462:2016Mẫu chuẩn – Ví dụ về các mẫu chuẩn cho tính chất định tính Reference materials – Examples of reference materials for qualitative properties |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,162,000 đ | ||||