-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5879:1995Thử không phá huỷ. Phương tiện kiểm tra bằng mắt chọn kính lúp có độ phóng đại nhỏ Non-destructive testing – Aids to visual inspection- Selection of low-power magnifiers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14457:2025Hướng dẫn về thông tin cuối vòng đời do nhà chế tạo và nhà tái chế cung cấp để tính toán tỉ lệ tái chế của thiết bị điện và điện tử Guidelines for end–of–life information provided by manufacturers and recyclers and for recyclability rate calculation of electrical and electronic equipment |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1773-18:1999Máy kéo nông-lâm nghiệp. Phương pháp thử. Phần 18. Đánh giá độ tin cậy sử dụng. Các chỉ tiêu và phương pháp đánh giá Agricultural forestry tractors. Test methods. Part 18. Evalution of operational reliability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6689:2021Quần áo bảo vệ – Yêu cầu chung Protective clothing - General requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13404-1:2021Hệ thống tiêm bằng kim dùng trong y tế – Yêu cầu và phương pháp thử – Phần 1: Hệ thống tiêm bằng kim Needle–based injection systems for medical use – Requirements and test methods – Part 1: Needle–based injection systems |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6867-1:2001An toàn bức xạ. Vận chuyển an toàn chất phóng xạ. Phần 1: Quy định chung Radiation protection. Safe transport of radioactive material. Part 1: General provisions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6278:2003/SĐ 2:2005Quy phạm trang bị an toàn tàu biển Rules for the safety equipment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2263:1977Sai lệch giới hạn những kích thước có dung sai không chỉ dẫn Limit deriations dimensions with guideless tolerances |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10917:2015Thực phẩm. Xác định hàm lượng selen. Phương pháp huỳnh quang. 9 Foodstuffs. Determination selenium content. Flurometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 9509:2012Máy in. Hiệu suất năng lượng. Printers. Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11590:2016Phụ gia thực phẩm – Aspartam Food additives – Aspartame |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,304,000 đ | ||||