-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7675-0-1:2007Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 0-1: Yêu cầu chung. Sợi dây đồng tròn có tráng men Specifications for particular types of winding wires. Part 0-1: General requirements. Enamelled round copper wire |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10685-5:2018Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 5: Chuẩn bị và xử lý viên mẫu thử Monolithic (unshaped) refractory products - Part 5: Preparation and treatment of test pieces |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7303-2-11:2007Thiết bị điện y tế. Phần 2-11: Yêu cầu riêng về an toàn của thiết bị điều trị bằng chùm tia gama Medical electrical equipment. Part 2-11: Particular requirements for the safety of gamma beam therapy equipment |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6563:1999Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng vitamin E (Tocopherol) Animal and vegetable fats and oils. Determination of vitamine E (tocopherols) content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8491-4:2011Hệ thống ống bằng chất dẻo dùng cho hệ thống cấp nước thoát nước và cống rãnh được đặt ngầm và nổi trên mặt đất trong điều kiện có áp suất. Poly (vinyl clorua) không hóa dẻo (PVC-U). Phần 4: Van Plastics piping systems for water supply and for buried and above-ground drainage and sewerage under pressure. Unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U). Part 4: Valves |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN ISO/IEC 27031:2017Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hướng dẫn đảm bảo sự sẵn sàng về công nghệ thông tin và truyền thông cho tính liên tục của hoạt động Information technology - Security techniques - Guidelines for information and communicationtechnology readiness for business continuity |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7956:2008Nghĩa trang đô thị. Tiêu chuẩn thiết kế Urban cemetery. Design standards |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2246-2:2008Ren ISO thông dụng. Profin gốc. Phần 2: Ren hệ inch SO general purpose screw threads. Basic profile. Part 2: Inch screw threads |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11583:2016Tinh dầu và chất chiết thơm – Xác định dư lượng benzen Aromatic natural raw materials – Vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,216,000 đ | ||||