Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.524 kết quả.

Searching result

361

TCVN 14459:2025

Hướng dẫn định lượng các mức giảm phát thải khí nhà kính từ đường cơ sở cho các sản phẩm và hệ thống điện, điện tử

Guidance on quantifying greenhouse gas emission reductions from the baseline for electrical and electronic products and systems

362

TCVN 14460:2025

Hướng dẫn các xem xét về hiệu quả sử dụng vật liệu trong thiết kế có ý thức về môi trường đối với các sản phẩm điện và điện tử

Guidance on material efficiency considerations in environmentally conscious design of electrical and electronic products

363

TCVN 14461:2025

Xây dựng phương pháp thử – Hướng dẫn lựa chọn chất

Test method development – Guidelines for substance selection

364

TCVN 14462:2025

Tài liệu kỹ thuật để đánh giá các sản phẩm điện và điện tử liên quan đến việc hạn chế các chất nguy hại

Technical documentation for the assessment of electrical and electronic products with respect to the restriction of hazardous substances

365

TCVN 14463:2025

Tiêu chuẩn hóa môi trường đối với các sản phẩm và hệ thống điện và điện tử – Bảng chú giải thuật ngữ

Environmental standardization for electrical and electronic products and systems – Glossary of terms

366

TCVN 14464-1:2025

Hệ thống giám sát bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn giao thông đường bộ – Phần 1: Thiết bị giám sát – Yêu cầu kỹ thuật cơ bản

Road traffic security, order and safety monitoring system - Part 1: Monitoring devices – Basic technical requirements

367

TCVN 14464-2:2025

Hệ thống giám sát bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn giao thông đường bộ – Phần 2: Thiết bị trung tâm giám sát – Yêu cầu kỹ thuật cơ bản

Road traffic security, order and safety monitoring system - Part 2: Central monitoring devices – Basic technical requirements

368

TCVN 14465:2025

Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Khung quản lý quá trình phân tích dữ liệu lớn

Information technology – Artificial intelligence – Process management framework for big data analytics

369

TCVN 14466:2025

Dữ liệu lớn – Khung và yêu cầu trao đổi dữ liệu

Big data – Framework and requirements for data exchange

370

TCVN 14467:2025

Cáp điện ngầm dưới biển có cách điện dạng đùn và phụ kiện cáp dùng cho điện áp danh định từ 6 kV (Um = 7,2 kV) đến 60 kV (Um = 72,5 kV) – Yêu cầu và phương pháp thử

Submarine power cables with extruded insulation and their accessories for rated voltages from 6 kV (Um = 7,2 kV) up to 60 kV (Um = 72,5 kV) – Test methods and requirements

371

TCVN 14468:2025

Tiêu chuẩn về tính bền vững để đo lường và báo cáo các khía cạnh kinh tế tuần hoàn của sản phẩm, địa điểm thực hiện và tổ chức

Standard for sustainability for measuring and reporting circular economy aspects of products, sites and organizations

372

TCVN 14469-220:2025

Thiết kế cho sản xuất, lắp ráp, tháo rời và xử lý cuối vòng đời – Phần 220: Quá trình tái sản xuất – Quy định kỹ thuật

Design for manufacture, assembly, disassembly and end–of–life processing (MADE) – Part 220: The process of remanufacture – Specification

373

TCVN 14469-240:2025

Thiết kế cho sản xuất, lắp ráp, tháo rời và xử lý cuối vòng đời – Phần 240: Cải tạo

Design for manufacture, assembly, disassembly and end–of–life processing (MADE) – Part 240: Reconditioning

374

TCVN 14469-3:2025

Thiết kế cho sản xuất, lắp ráp, tháo rời và xử lý cuối vòng đời – Phần 3: Hướng dẫn lựa chọn chiến lược thiết kế phù hợp cuối vòng đời

Design for manufacture, assembly, disassembly and end–of–life processing (MADE) – Part 3: Guide to choosing an appropriate end–of–life design strategy

375

TCVN 14470:2025

Phân bón – Xác định hàm lượng axit salicylic bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Fertilizers – Determination of salicylic acid by high performance liquid chromatography (HPLC)

376

TCVN 14471:2025

Phân bón – Xác định hàm lượng axit lactic bằng phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử

Fertilizers – Determination of lactic acid content by spectrophotometric method

377

TCVN 14472-11:2025

Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Kiểm tra chấp nhận – Phần 11: Phương pháp chung để kiểm tra chấp nhận

Electricity metering equipment (AC) – Acceptance inspection – Part 11: General acceptance inspection methods

378

TCVN 14472-21:2025

Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Kiểm tra chấp nhận – Phần 21: Yêu cầu cụ thể dùng cho công tơ kiểu điện cơ đo điện năng tác dụng (cấp chính xác 0,5; 1 và 2)

Electricity metering equipment (AC) – Acceptance inspection – Part 21: Particular requirements for electromechanical meters for active energy (classes 0,5, 1 and 2)

379

TCVN 14472-31:2025

Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Kiểm tra chấp nhận – Phần 31: Yêu cầu cụ thể dùng cho công tơ kiểu tĩnh đo điện năng tác dụng (cấp chính xác 0,2 S; 0,5 S; 1 và 2)

Electricity metering equipment (AC) – Acceptance inspection – Part 31: Particular requirements for static meters for active energy (classes 0,2 S, 0,5 S, 1 and 2)

380

TCVN 14473:2025

Pin sử dụng cho các ứng dụng cấp điện phụ trợ tĩnh tại và chuyển động

Batteries for use in stationary and motive auxiliary power applications

Tổng số trang: 977