-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10652:2014Truyền động thủy lực - Kích thước lắp cho các phụ tùng của xy lanh có cần pít tông đơn, loạt trung bình 16 MPa (160 bar) và loạt 25 MPa (250 bar) Hydraulic fluid power - Mounting dimensions for accessories for single rod cylinders, 16 MPa (160 bar) medium and 25 MPa (250 bar) series |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7893:2008Chất lỏng hữu cơ. Xác định nước bằng chuẩn độ điện lượng Karl Fischer Organic liquids. Determination of water by coulometric karl fischer titration |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13707-1:2023Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 1: Xác định độ ẩm cho các phép thử vật lý và cơ học Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 1: Determination of moisture content for physical and mechanical tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12551:2019Khí thiên nhiên – Sự tương quan giữa hàm lượng nước và điểm sương theo nước Natural gas – Correlation between water content and water dew point |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12777-1:2020Phương tiện giao thông đường bộ - Thiết bị chuyển mạch điện/điện tử - Phần 1: Rơle và bộ nhấp nháy Road vehicles — Electrical/electronic switching devices — Part 1: Relays and flashers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 273:1968Xẻng xúc. Kích thước cơ bản Scooping shovels. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5897:1995Bản vẽ kỹ thuật. Bản vẽ xây dựng. Cách ký hiệu các công trình và bộ phận công trình. Ký hiệu các phòng và các diện tích khác Technical drawings. Construction drawings. Designation of buildings and parts of buildings. Designation of rooms and other areas |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13589-5:2022Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 5: Phương pháp nơtron Investigation, evaluation and exploration of minerals – Borehole geophygical surveys – Part 5: Notoron method |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2864:1979Bộ lọc tách ẩm khí, Pdn = 100 N/cm2 Air moisture separators for nominal pressure Pa=100 N/cm2 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 14449-2:2025Ứng dụng đường sắt – Đo năng lượng trên tàu – Phần 2: Đo năng lượng Railway applications – Energy measurement on board trains – Part 2: Energy measurement |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||