-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11449:2016Phụ gia thực phẩm – Magie Di – L – Glutamat Food additives – Magnesium di– L– glutamate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11444:2016Phụ gia thực phẩm – Erythritol Food additives – Erythritol |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10453:2014Da - Phép thử cơ lý - Xác định khả năng kháng cháy theo phương ngang Leather - Physical and mechanical tests - Determination of resistance to horizontal spread of flame |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14449-6:2025Ứng dụng đường sắt – Đo năng lượng trên tàu – Phần 6: Yêu cầu đối với các mục đích ngoài việc thanh toán Railway applications – Energy measurement on board trains – Part 6: Requirements for purposes other than billing |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||