Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.241 kết quả.

Searching result

19101

TCVN 335:1969

Đai ốc cánh - Kích thước

Fly nuts

19102

TCVN 336:1969

Mặt tựa cho chi tiết lắp xiết - Kích thước

Bearing surface under fasteners - Dimensions

19103
19104

TCVN 273:1968

Xẻng xúc. Kích thước cơ bản

Scooping shovels. Basic dimensions

19105
19106
19107

TCVN 280:1968

Đồ hộp rau qủa. Phương pháp kiểm nghiệm vi sinh vật

Canned vegetables and fruits. Microbiological testing

19108

TCVN 281:1968

Đinh tán - Phân loại và yêu cầu kỹ thuật

Rivets. General specifications

19109

TCVN 283:1968

Đinh tán mũ thấp nửa chìm

Raised countersunk low head rivets.

19110

TCVN 284:1968

Đinh tán mũ côn ghép chắc. Kích thước

Tight fitted countersunk head rivets. Dimensions

19111

TCVN 285:1968

Đinh tán mũ bằng

Plat head rivets

19112

TCVN 287:1968

Đinh tán mũ nửa chìm

Raised countersunk head rivets

19113

TCVN 288:1968

Đinh tán mũ côn

Plat conical head rivets

19114

TCVN 289:1968

Đinh tán mũ chỏm cầu cổ côn ghép chắc kín. Kích thước

Undercut raised countersunk rivets. Dimensions

19115

TCVN 290:1968

Đinh tán mũ chìm

Countersunk head rivets

19116

TCVN 251:1967

Than đá, antraxit, nửa antraxit. Phương pháp phân tích cỡ hạt bằng sàng

Coal, anthracite, half anthracite. Size analysis

19117

TCVN 261:1967

Lỗ suốt đế lắp chi tiết kẹp chặt. Kích thước

Holes for fitting fasteners. Dimensions

19118

TCVN 188:1966

Đồ hộp thịt. Thịt lợn hấp

Canned meat. Stewed pork

19119

TCVN 192:1966

Kích thước ưu tiên

Preferred dimensions

19120

TCVN 193:1966

Giấy. Khổ sử dụng

Paper. Sizes

Tổng số trang: 963