Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.241 kết quả.
Searching result
19101 |
|
19102 |
TCVN 336:1969Mặt tựa cho chi tiết lắp xiết - Kích thước Bearing surface under fasteners - Dimensions |
19103 |
|
19104 |
|
19105 |
|
19106 |
|
19107 |
TCVN 280:1968Đồ hộp rau qủa. Phương pháp kiểm nghiệm vi sinh vật Canned vegetables and fruits. Microbiological testing |
19108 |
|
19109 |
|
19110 |
TCVN 284:1968Đinh tán mũ côn ghép chắc. Kích thước Tight fitted countersunk head rivets. Dimensions |
19111 |
|
19112 |
|
19113 |
|
19114 |
TCVN 289:1968Đinh tán mũ chỏm cầu cổ côn ghép chắc kín. Kích thước Undercut raised countersunk rivets. Dimensions |
19115 |
|
19116 |
TCVN 251:1967Than đá, antraxit, nửa antraxit. Phương pháp phân tích cỡ hạt bằng sàng Coal, anthracite, half anthracite. Size analysis |
19117 |
|
19118 |
|
19119 |
|
19120 |
|