• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7789-3:2007

Công nghệ thông tin. Sổ đăng ký siêu dữ liệu (MDR). Phần 3: Siêu mô hình đăng ký và các thuộc tính cơ bản

Information technology. Metadata registries (MDR). Part 3: Registry metamodel and basic attributes

320,000 đ 320,000 đ Xóa
2

TCVN 5182:1990

Máy cắt kim loại. Đặc tính ồn cho phép

Metal cutting machine tools - Allowable noise characteristics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12355:2018

Mít quả tươi

Jackfruit

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 3843:1988

Xe đạp. Đùi đĩa và chốt đùi

Bicycles. Cranks, chain wheels and cotter pins

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6809:2001

Quy phạm phân cấp và chế tạo phao neo

Rules for the classification and construction of single point moorings

264,000 đ 264,000 đ Xóa
6

TCVN 4314:1986

Vữa xây dựng - Yêu cầu kỹ thuật

Building mortar - Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 4822:1989

Chổi than máy điện. Kích thước

Brushes for electric machines. Sizes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 8062:2009

Chất lượng đất. Xác định hợp chất phospho hữu cơ bằng sắc ký khí. Kỹ thuật cột mao quản

Soil quality. Organophosphorus compounds by gas chromatography. Capillary column technique

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 12537:2018

Chất thải rắn - Thực hành lấy mẫu chất rắn cố kết trong thùng hình trụ hoặc các thùng chứa tương tự

Standard practice for sampling consolidated solids in drums or similar containers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 11598:2016

Phụ gia thực phẩm – Xylitol

Food additives – Xylitol

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 12941:2020

Bánh dẻo

Sticky rice mooncake

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 6362:2010

Hàn điện trở. Thiết bị hàn điện trở. Yêu cầu về cơ và điện

Resistance welding. Resistance welding equipment. Mechanical and electrical requirements.

184,000 đ 184,000 đ Xóa
13

TCVN 5009:2007

Tỏi. Bảo quản lạnh

Garlic. Cold storage 

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 6648:2000

Chất lượng đất. Xác định chất khô và hàm lượng nước theo khối lượng. Phương pháp khối lượng

Soil quality. Determination of dry matter and water content on a mass basis. Gravimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 336:1969

Mặt tựa cho chi tiết lắp xiết - Kích thước

Bearing surface under fasteners - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,818,000 đ