Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.493 kết quả.

Searching result

841

TCVN 14195-2:2024

Đất, đá quặng antimon – Phần 2: Xác định hàm lượng lưu huỳnh – Phương pháp khối lượng

Soils, rocks antimony ores – Part 2: Determination of of sulfur content – Gravimetric method

842

TCVN 14195-3:2024

Đất, đá quặng antimon – Phần 3: Xác định hàm lượng chì – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử

Soils, rocks antimony ores – Part 3: Determination of lead (Pb) content – Atomic absorption spectrometric method

843

TCVN 14196:2024

Dịch vụ du lịch – Đại lý lữ hành và doanh nghiệp lữ hành – Thuật ngữ và định nghĩa

Tourism services – Travel agencies and tour operators – Terminology

844

TCVN 14197:2024

Hệ thống tưới tiêu - Kỹ thuật tưới ngầm

Irrigation and drainage system - Subsurface irrigation system design

845

TCVN 14198:2024

Hệ thống tưới tiêu - Kỹ thuật tiêu ngầm

Irrigation and drainage system - Subsurface drainage technique

846

TCVN 14199-1:2024

Trí tuệ nhân tạo – Quy trình vòng đời và yêu cầu chất lượng – Phần 1: Mô hình Meta chất lượng

Artificial Intelligence – Life Cycle Processes and Quality Requirements – Part 1: Quality Meta Model

847

TCVN 14199-2:2024

Trí tuệ nhân tạo – Quy trình vòng đời và yêu cầu chất lượng – Phần 2: Độ bền vững

Artificial Intelligence – Life Cycle Processes and Quality Requirements – Part 2: Robustness

848

TCVN 14202:2024

Nút Ipv6 – Yêu cầu kỹ thuật

IPv6 Node – Requirements

849

TCVN 14203:2024

Mẫu tiêu bản côn trùng – Các yêu cầu

Insect specimen – Requirements

850

TCVN 14204-1:2024

Phương pháp điều tra trữ lượng rừng trên cạn – Phần 1:Rừng trồng

Terrestrial forest volume measurement method - Part 1: Plantation

851

TCVN 14204-2:2024

Phương pháp điều tra trữ lượng rừng trên cạn – Phần 1:Rừng tự nhiên

Terrestrial forest volume measurement method - Part 2: Natural forest

852

TCVN 14205-1:2024

Ứng dụng đường sắt – Kiểm tra ray trên đường bằng phương pháp không phá hủy – Phần 1: Yêu cầu đối với kiểm tra bằng siêu âm và các nguyên tắc đánh giá

Railway applications – Non-destructive testing on rails in track – Part 1: Requirements for ultrasonic inspection and evaluation principles

853

TCVN 14205-2:2024

Ứng dụng đường sắt – Kiểm tra ray trên đường bằng phương pháp không phá hủy – Phần 2: Kiểm tra ray bằng dòng điện xoáy

Railway applications – Non-destructive testing on rails in track – Part 2: Eddy current testing of rails

854

TCVN 14205-3:2024

Ứng dụng đường sắt – Kiểm tra ray trên đường bằng phương pháp không phá hủy – Phần 3: Yêu cầu để xác định các khuyết tật bên trong và trên bề mặt ray

Railway applications – Non-destructive testing on rails in track – Part 3: Requirements for indentifying internal and surface rail defects

855

TCVN 14205-4:2024

Ứng dụng đường sắt – Kiểm tra ray trên đường bằng phương pháp không phá hủy – Phần 4: Trình độ của nhân sự thử không phá hủy ray

Railway applications – Non-destructive testing on rails in track – Part 4: Qualification of personnel for non-destructive testing on rails

856

TCVN 14207:2024

Thép không gỉ hàm lượng niken thấp, mangan cao

Low nickel and high manganese stainless steels

857

TCVN 14208:2024

Đường sắt khổ 1435 mm – Thiết kế ga và đầu mối

Railways with track gauge of 1435 mm – Design of Stations and terminals

858

TCVN 14209:2024

Trại nuôi lợn nhiều tầng – Yêu cầu chung

Multistory pig farms – General requirements

859

TCVN 14210:2024

Chuồng nuôi các loài linh trưởng – Yêu cầu kỹ thuật

Enclosures for primates – Technical requirements

860

TCVN 14211:2024

Cấp dự báo cháy rừng – Phương pháp xác định

Forest fire forecast level – Method of determination

Tổng số trang: 975