-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7568-1:2024Hệ thống báo cháy – Phần 1: Quy định chung và định nghĩa Fire detection and alarm systems – Part 1: General and definitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14286-1:2024Phương pháp điều tra rừng – Phần 1: Tầng cây cao Forest inventory method – Part 1: Upper tree layer |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14282-1:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn – Hút nước thí nghiệm – Phần 1: Yêu cầu chung Hydrogeologicaly mapping – Pumping water test – Part 1: General Requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14281-1:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn tỷ lệ 1:25 000 và 1:50 000 – Phần 1: Yêu cầu chung 1:25 000 scale and 1:50 000 scale – Hydrogeologicaly mapping – Part 1: General Requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14282-4:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn – Hút nước thí nghiệm – Phần 4: Công tác chỉnh lý tài liệu hút nước Hydrogeologicaly mapping – Pumping water test – Part 4: Document editing |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14282-3:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn – Hút nước thí nghiệm – Phần 3: Tiến hành hút nước Hydrogeologicaly mapping – Pumping water test – Part 3: Pumping water steps |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14179:2024Hệ thống thu phí điện tử – Yêu cầu và biện pháp an toàn thông tin – Công nghệ nhận dạng tần số vô tuyến Electronic toll collection systems – Basic requirements and measures for securing information system – Radio Frequency Identification (RFID) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||