-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3571:1981Nguyên liệu dệt. Xơ bông, xơ hoá học, xơ len. Phương pháp lấy mẫu và chuẩn bị mẫu Textiles. Cotton, chemical and woollen fibres. Method of sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1824:1993Dây kim loại. Phương pháp thử kéo Metallic wire. Tensile test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7915-7:2009Thiết bị an toàn chống quá áp. Phần 7: Dữ liệu chung Safety devices for protection against excessive pressure. Part 7: Common data |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12721-3:2020Thiết bị và bề mặt sân chơi – Phần 3: Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử cho cầu trượt Playground equipment and surfacing – Part 3: Additions specific safety requirements and test methods for slides |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2052:1993Thiếc. Yêu cầu kỹ thuật Tin. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6121:2010Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chỉ số peroxit. Phương pháp xác định điểm kết thúc chuẩn độ Iôt (quan sát bằng mắt thường) Animal and vegetable fats and oils. Determination of peroxide value - Iodometric (visual) endpoint determination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11848:2017Máy tính xách tay - Hiệu suất năng lượng Notebook computers - Energy efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5448:1991Sữa đặc và sữa bột. Phương pháp xác định độ axit chuẩn độ Condensed milk and powdered milk powder. Determination of titratable acidity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12721-4:2020Thiết bị và bề mặt sân chơi – Phần 4: Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử cho cáp treo Playground equipment and surfacing – Part 4: Additions specific safety requirements and test methods for cableways |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10170-2:2013Điều kiện kiểm trung tâm gia công. Phần 2: Kiểm hình học cho máy có trục chính thẳng đứng hoặc các đầu vạn năng có trục tâm quay chính thẳng đứng (trục z thẳng đứng). 46 Test conditions for machining centres -- Part 2: Geometric tests for machines with vertical spindle or universal heads with vertical primary rotary axis (vertical Z-axis) |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6507:1999Vi sinh vật học. Hướng dẫn chung về chuẩn bị các dung dịch pha loãng để kiểm tra vi sinh vật Microbiology. General guidance for prepararion of dilutions for microbiological examination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 14177-2:2024Tổ chức và số hóa thông tin về công trình xây dựng, bao gồm mô hình hóa thông tin công trình (BIM) – Quản lý thông tin sử dụng mô hình hóa thông tin công trình – Phần 2: Giai đoạn chuyển giao tài sản Organization and digitization of information about buildings and civil engineering works, including building information modelling (BIM) – Information management using building information modelling – Part 2: Delivery phase of the assets |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,372,000 đ | ||||