• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11232:2015

Thép lá cán nóng giới hạn chảy cao và tạo hình tốt. 13

Hot-rolled steel sheet of higher yield strength with improved formability

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10736-7:2016

Không khí trong nhà – Phần 7: Chiến lược lấy mẫu để xác định nồng độ sợi amiăng truyền trong không khí

Indoor air – Part 7: Sampling strategy for determination of airborne asbestos fibre concentrations

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 11681:2016

Sữa và sản phẩm sữa – Xác định nồng độ ức chế tối thiểu của kháng sinh đối với bifidobacteria và vi khuẩn lactic không phải cầu khuẩn đường ruột

Milk and milk products – Determination of the minimal inhibitory concentration (MIC) of antibiotics applicable to bifidobacteria and non– enterococcal lactic acid bacteria (LAB)

168,000 đ 168,000 đ Xóa
4

TCVN 5858:2017

Đá quý – Phương pháp đo phổ hấp thụ.

Gemstones - Testing absorption spectrum

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 7603:2007

Thực phẩm – Xác định hàm lượng cadimi bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử

Foods – Determination of cadmium content by atomic absorption spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12356:2018

Dưa quả tươi

Melon

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 4445:2009

Kiểm soát chất lượng bằng phương pháp thống kê. Kiểm tra nghiệm thu định tính lô cỡ nhỏ

Statistical quality control. Acceptance inspection by attributes for lots small size

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 14177-2:2024

Tổ chức và số hóa thông tin về công trình xây dựng, bao gồm mô hình hóa thông tin công trình (BIM) – Quản lý thông tin sử dụng mô hình hóa thông tin công trình – Phần 2: Giai đoạn chuyển giao tài sản

Organization and digitization of information about buildings and civil engineering works, including building information modelling (BIM) – Information management using building information modelling – Part 2: Delivery phase of the assets

192,000 đ 192,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,110,000 đ