Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 681 |
TCVN 13952:2024Nước nuôi trồng thủy sản – Nước ngọt – Yêu cầu chất lượng Water for aquaculture – Freshwater – Quality Requirements |
| 682 |
TCVN 13953:2024Thử nghiệm phản ứng với lửa – Tính bắt cháy của vật liệu xây dựng khi sử dụng nguồn nhiệt bức xạ Reaction to fire test – Ignitability of building products using a radiant heat source |
| 683 |
TCVN 13954:2024Thử nghiệm phản ứng với lửa – Xác định tốc độ mất khối lượng Reaction to fire tests – Mass loss measurement |
| 684 |
TCVN 13957:2024Tuy nen kỹ thuật – Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu Utility tunnel – Requirements for design, construction and acceptance |
| 685 |
TCVN 13958:2024Bùn thải thoát nước – Các yêu cầu quản lý kỹ thuật Drainage and Sewerage Sludge - Requirements for Technical Management |
| 686 |
TCVN 13959-1:2024Kính xây dựng – Xác định độ bền uốn – Phần 1: Nguyên lý thử nghiệm kính Glass in building – Determination of the bending strength – Part 1: Fundamentals of testing glass |
| 687 |
TCVN 13959-2:2024Kính xây dựng – Xác định độ bền uốn – Phần 2: Thử nghiệm bằng vòng kép đồng trục đối với các mẫu kính phẳng có diện tích bề mặt thử lớn Glass in building – Determination of the bending strength – Part 2: Coaxial double ring test on flat specimens with large test surface areas |
| 688 |
TCVN 13959-3:2024Kính xây dựng – Xác định độ bền uốn – Phần 3: Thử nghiệm mẫu được đỡ trên hai điểm (uốn bốn điểm) Glass in building – Determination of the bending strength – Part 3: Test with specimen supported at two points (four point bending) |
| 689 |
TCVN 13959-4:2024Kính xây dựng – Xác định độ bền uốn – Phần 4: Thử nghiệm kính hình lòng máng Glass in building – Determination of the bending strength – Part 4: Testing of channel shaped glass |
| 690 |
TCVN 13959-5:2024Kính xây dựng – Xác định độ bền uốn – Phần 5: Thử nghiệm bằng vòng kép đồng trục đối với các mẫu kính phẳng có diện tích bề mặt thử nhỏ Glass in building – Determination of the bending strength – Part 5: Coaxial double ring test on flat specimens with small test surface areas |
| 691 |
TCVN 13960-2:2024Chất trám cho ứng dụng phi kết cấu tại liên kết trong công trình và lối đi bộ – Phần 2: Chất trám cho lắp kính Sealants for non-structural use in joints in buildings and pedestrian walkways – Sealants for glazing |
| 692 |
TCVN 13961:2024Kính xây dựng – Kính và cách âm không khí – Mô tả sản phẩm, xác định các tính chất và quy tắc mở rộng Glass in building – Glazing and airborne sound insulation – Product descriptions, determination of properties and extension rules |
| 693 |
TCVN 13962-2:2024Kính xây dựng – Lắp dựng kính bằng chất trám kết cấu – Phần 2: Quy tắc lắp dựng Glass in building – Structural sealant glazing – Part 2: Assembly rules |
| 694 |
TCVN 13963-2:2024Kính xây dựng – Phần 2: Thuật ngữ về gia công trên kính Glass for glazing – Part 2: Terminology for Work on Glass |
| 695 |
TCVN 13964:2024Kính xây dựng – Yêu cầu và quy tắc lắp kính đứng và nghiêng Glass in building – Requirements and principles for vertical and sloping glazing |
| 696 |
TCVN 13965-1:2024Ứng dụng đường sắt – Hàn ray – Phần 1: Hàn nhiệt nhôm |
| 697 |
TCVN 13965-2:2024Ứng dụng đường sắt – Hàn ray – Phần 2: Hàn chảy giáp mép |
| 698 |
TCVN 13965-3:2024Ứng dụng đường sắt – Hàn ray – Phần 3: Hàn khí áp lực |
| 699 |
TCVN 13966-1:2024Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) - Công trình và thiết bị - Phần 1: Các yêu cầu chung cho thiết kế kho chứa nổi Installation and equipment for liquefied natural gas − Design of floating LNG installations − Part 1: General requirements |
| 700 |
TCVN 13967:2024Nhà ở riêng lẻ – Yêu cầu chung về thiết kế Single dwelling – General design requirements |
