• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11259-2:2015

Dao phay mặt đầu lắp các mảnh cắt thay thế. Phần 2: Dao phay mặt đầu có thân dạng côn morse. 8

End mills with indexable inserts -- Part 2: End mills with Morse taper shank

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 27017:2020

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Quy tắc thực hành cho các kiểm soát an toàn thông tin dựa trên ISO/IEC 27003 cho các dịch vụ đám mây

Information technology – Security techniques – Code of practice for information security controls based on ISO/IEC 27002 for cloud services

212,000 đ 212,000 đ Xóa
3

TCVN 11256-8:2015

Không khí nén. Phần 8: Phương pháp xác định hàm lượng hạt rắn bằng nồng độ khối lượng. 13

Compressed air -Part 8: Test methods for solid particle content by mass concentration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11256-9:2015

Không khí nén. Phần 9: Phương pháp xác định hàm lượng hạt nước dạng lỏng. 16

Compressed air -- Part 9: Test methods for liquid water content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13935:2024

Vật liệu và kết cấu xây dựng – Phương pháp thử nghiệm ngâm nước và làm khô để đánh giá khả năng chịu hư hại khi ngập lụt

Standard test method for water immersion and drying for evaluation of flood damage resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11753:2016

Hàn – Yêu cầu chất lượng xử lý nhiệt đối với hàn và các quá trình liên quan.

Welding – Quality requirements for heat treatment in connection with welding and allied processes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 13933:2024

Bê tông – Phương pháp đo chiều sâu cacbonat hoá

Concrete - Method for measuring carbonation depth

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 712,000 đ