• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 118:1963

Đai ốc tinh sáu cạnh dày - Kích thước

Hexagon demed nuts (high precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 14171:2024

Đặc tả dữ liệu mở cho cổng dữ liệu (DCAT-VN)

Open dataset specification of data portal (DCAT-VN)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 13405:2021

Vật cấy ghép tim mạch và các cơ quan nhân tạo – Thiết bị trao đổi khí – máu (thiết bị cung cấp oxy)

Cardiovascular implants and artificial organs – Blood–gas exchangers (oxygenators)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 6398-0:1998

Đại lượng và đơn vị. Phần 0: Nguyên tắc chung

Quantities and units. Part 0: General principles

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 9096:2011

Công nghệ thông tin. Thiết bị văn phòng. Phương pháp đo năng suất sao chép kỹ thuật số với bản gốc một mặt.

Information technology. Office equipment. Method for measuring digital copying productivity of a single one-sided original

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 134:1963

Vòng đệm - Yêu cầu kỹ thuật

Washers  fechnical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 12858:2020

Máy cắt đĩa và máy cắt dây di động dùng cho công trường xây dựng - An toàn

Transportable wall saw and wire saw equipment for job site - Safety

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 1901:1976

Đai ốc sáu cạnh cao đặc biệt (nửa tinh). Kết cấu và kích thước

Special thick hexagon nuts (semifinished). Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 11789:2017

Phương pháp xác định hiệu suất hộp mực in cho máy in màu và thiết bị đa chức năng chứa bộ phận in

Information technology - Method for the determination of toner cartridge yield for colour printers and multi-function devices that contain printer components.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 51:1963

Vít đầu nửa chìm - Kết cấu và kích thước

Raised countersunk head screws - Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 6949:2001

Thuốc lá. Xác định dư lượng thuốc diệt chồi Flumetralin (Prime plus, CGA-41065)

Tobaco. Determination of residues of the sukercide Flumetralin (Prime plus, CGA-41065)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 13936-6:2024

Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Thiết bị đóng cắt điện một chiều – Phần 6: Cụm thiết bị đóng cắt một chiều

Railway applications – Fixed installations – DC switchgear – Part 6: DC switchgear assemblies

188,000 đ 188,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,488,000 đ