• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2842:1979

Thuốc thử - Kali clorua

Reagents - Potassium chloride

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6276:2003

Quy phạm các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu

Rules for marine pollution prevention systems of ships

396,000 đ 396,000 đ Xóa
3

TCVN 7253:2003

Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định hàm lượng nitơ protein

Tobacco and tobacco products. Determination of nitrogen protein content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7266:2003

Quy phạm thực hành đối với thuỷ sản đóng hộp

Code of practice for canned fish

248,000 đ 248,000 đ Xóa
5

TCVN 14507:2025

Công nghệ thông tin – Kiến trúc tham chiếu nền tảng số đô thị thông minh – Dữ liệu và dịch vụ

Information technology – Smart city digital platform reference architecture – Data and service

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 13607-1:2023

Giống cây trồng nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 1: Hạt giống lúa lai

Agricultural Varieties – Seed Production – Part 1: Hybrid Rice Seeds

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 256-1:2001

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Brinell. Phần 1: Phương pháp thử

Metallic materials. Brinell hardness test. Part 1: Test method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7675-28:2011

Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 28: Sợi dây đồng chữ nhật tráng men polyesterimid, cấp chịu nhiệt 180

Specifications for particular types of winding wires. Part 28: Polyesterimide enamelled rectangular copper wire, class 180

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7452-6:2004

Cửa sổ và cửa đi - Cửa đi - Phần 6: Thử nghiệm đóng và mở lặp lại

Windows and doors - Doorsets - Part 6: Repeated opening and closing test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 6522:1999

Thép tấm kết cấu cán nóng

Hot-rolled steel sheet of structural quality

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 13932:2024

Bê tông – Phương pháp xác định điện trở suất hoặc điện dẫn suất

Concrete - Test Method for Determination of Bulk Electrical Resistivity or Bulk Conductivity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,494,000 đ