-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13943-6:2024Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 6: Xác định độ bền sốc nhiệt Agglomerated stone - Test Methods - Part 6: Determination of thermal shock resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7464:2005Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí tự nhiên nén (CNG) dùng cho ô tô. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Specific components in fuel system using compressed natural for automotive vehicles. Requirements and test methods in type approval |
444,000 đ | 444,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5935-2:2013Cáp điện có cách điện dạng đùn và phụ kiện cáp điện dùng cho điện áp danh định từ 1kV (Um=1,2kV) đến 30kV (Um=36kV). Phần 2: Cáp dùng cho điện áp danh định từ 6kV (Um=7,2kV) đến 30kV (Um=36kV) Power cables with extruded insulation and their accessories for rated voltages from 1 kV (Um = 1,2 kV) up to 30 kV (Um = 36 kV). Part 2: Cables for rated voltages from 6 kV (Um = 7,2 kV) up to 30 kV (Um = 36 kV) |
332,000 đ | 332,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13931:2024Bê tông – Phương pháp xác định hệ số dịch chuyển clorua Concrete Test method for determination of the chloride migration coefficient |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 926,000 đ | ||||