-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14232:2024Quy phạm thực hành vệ sinh đối với sản phẩm rau quả đóng hộp Code of hygienic practice for canned fruit and vegetable products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13294:2021Nguyên liệu và thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa ba gạc hoa đỏ (Rauwolfia serpentina) - Xác định hàm lượng reserpine và rescinnamine bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Raw materials and health supplements containing Rauwolfia serpentina - Determination of reserpine and rescinnamine contents by high performance liquid chromatographic (HPLC) method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5933:1995Sợi dây đồng tròn kỹ thuật điện. Yêu cầu kỹ thuật chung Electro-technical round copper wire. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13943-15:2024Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 15: Xác định cường độ chịu nén Agglomerated stone - Test Methods - Part 15: Determination of compressive strength |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||