-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10968:2015Hệ thống đường ống bằng chất dẻo chịu áp và không chịu áp dùng để thoát nước và nước thải. Hệ thống nhựa nhiệt rắn polyeste không no (up) gia cường sợi thủy tinh (GRP). Phương pháp thử để kiểm chứng mối nối kết dính hoặc phủ bọc. 14 Plastics piping systems for pressure and non-pressure drainage and sewerage -- Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) systems based on unsaturated polyester (UP) resin -- Test methods to prove the design of cemented or wrapped joints |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6869:2001An toàn bức xạ. Chiếu xạ y tế. Quy định chung Radiation protection. Medical exposure. General provisions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5321:1991Cao su. Phương pháp xác định giới hạn giòn nhiệt Rubber. Determination of low temperature brittleness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10520-3-2:2014Bao gói của dây quấn - Phần 3-2: Ống quấn dây phân phối có tang quấn hình côn - Yêu cầu kỹ thuật đối với ống quấn dây sử dụng nhiều lần làm từ vật liệu nhiệt dẻo Packaging of winding wires - Part 3-2: Taper barrelled delivery spools - Specification for returnable spools made from thermoplastic material |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6859-2:2001Chất lượng đất. ảnh hưởng của các chất ô nhiễm lên giun đất (Eisenia fetida). Phần 2: Xác định ảnh hưởng đối với sự sinh sản Soil quality. Effects of pollutants on earthworms (Eisenia fetida). Part 2: Determination of effects on reproduction |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1078:2023Phân lân nung chảy Fused phosphate fertilizers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13943-15:2024Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 15: Xác định cường độ chịu nén Agglomerated stone - Test Methods - Part 15: Determination of compressive strength |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||