• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11786-4:2017

Muối khoáng - Phần 4: Xác định hàm lượng Natri, kali - Phương pháp đo quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 13589-11:2023

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 11: Phương pháp sóng âm

Investigation, evaluation and exploration of minerals – Borehole geophygical survey – Part 11: Sound sonic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11608-1:2016

Sơn và vecni – Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm – Phần 1: Hướng dẫn chung

Paints and varnishes – Methods of exposure to laboratory light sources – Part 1: General guidance Paints and varnishes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5935-4:2013

Cáp điện có cách điện dạng đùn và phụ kiện cáp điện dùng cho điện áp danh định từ 1kV (Um=1,2kV) đến 30kV (Um=36kV). Phần 4: Yêu cầu thử nghiệm phụ kiện cáp có điện áp danh định từ 6kV (Um=7,2kV) đến 30kV (Um=36kV)

Power cables with extruded insulation and their accessories for rated voltages from 1 kV (Um = 1,2 kV) up to 30 kV (Um = 36 kV). Part 4: Test requirements on accessories for cables with rated voltages from 6 kV (Um = 7,2 kV) up to 30 kV (Um = 36 kV)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 7356:2003

Mô tô, xe máy hai bánh. Tiêu thụ nhiên liệu. Giới hạn lớn nhất cho phép

Two-wheeled motorcycles, mopeds. Fuel consumption. Maximum permitted limits

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5699-2-97:2013

Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-97: Yêu cầu cụ thể đối với bộ truyền động dùng cho mành cuộn, mái hiên, rèm và các thiết bị tương tự. 23

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-97: Particular requirements for drives for rolling shutters, awnings, blinds and similar equipment

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 7447-4-41:2004

Hệ thống lắp đặt điện của các toà nhà. Phần 4-41: Bảo vệ an toàn. Bảo vệ chống điện giật

Electrical installations of buildings. Part 4-41: Protection for safety. Protection against electric shock

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 13632:2023

Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Đánh giá tính kháng vi sinh vật của sản phẩm mỹ phẩm

Cosmetics – Microbiology – Evaluation of the antimicrobial protection of a cosmetic product

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 11608-2:2016

Sơn và vecni – Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm – Phần 2: Đèn hồ quang xenon

Paints and varnishes – Methods of exposure to laboratory light sources – Part 2: Xenon– arc lamps

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 7265:2003

Quy phạm thực hành đối với động vật chân đầu

Code of practice for cephalopods

168,000 đ 168,000 đ Xóa
11

TCVN 13937-3:2024

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống đường ray không đá ba lát – Phần 3: Nghiệm thu

Railway Applications – Ballastless Track Systems – Part 3: Acceptance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,518,000 đ