Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.499 kết quả.

Searching result

3021

TCVN 8893:2020

Cấp kỹ thuật đường sắt quốc gia

Technical grading for national railway

3022

TCVN 8910:2020

Than thương phẩm – Yêu cầu kỹ thuật

Commercial coal – Specifications

3023

TCVN 8936:2020

Sản phẩm dầu mỏ – Nhiên liệu (loại F) – Yêu cầu kỹ thuật đối với nhiên liệu hàng hải

Petroleum products – Fuels (class F) – Specifications of marine fuels

3024

TCVN 9161:2020

Công trình thủy lợi - Khoan nổ mìn đào đá - Thiết kế, thi công và nghiệm thu

Hydraulic structures - Drilling blast holes - Design, construction and acceptance

3025

TCVN 9230-1:2020

Thiết bị bảo vệ cây trồng – Thiết bị phun - Phần 1: Phương pháp thử vòi phun

Equipment for crop protection – Spraying equipment - Part 1: Test methods for sprayer nozzles

3026

TCVN 9230-2:2020

Thiết bị bảo vệ cây trồng – Thiết bị phun - Phần 2: Phương pháp thử đánh giá độ phân bổ ngang đối với máy phun thủy lực

Equipment for crop protection – Spraying equipment - Part 2: Test methods to assess the horizontal transverse distribution for hydraulic sprayers

3027

TCVN 9230-3:2020

Thiết bị bảo vệ cây trồng – Thiết bị phun - Phần 3: Phương pháp thử đánh giá tính năng của hệ thống điều chỉnh mức phun

Equipment for crop protection – Spraying equipment - Part 3: Test methods to assess the performance of volume/area adjustment systems

3028

TCVN 9676:2020

Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định hàm lượng sterol tổng số bằng phương pháp enzym

Animal and vegetable fats and oils – Enzymatic determination of total sterols content

3029

TCVN 9762:2020

Sơn và vecni – Xác định ảnh hưởng của nhiệt

Paints and varnishes – Determination of the effect of heat

3030

TCVN 9802-6:2020

Giao thức Internet phiên ban 6 (IPv6) - Phần 6: Giao thức tự động cấu hình địa chỉ không giữ trạng thái IPv6

Internet Protocol, version 6 (IPv6) - Part 6: IPv6 stateless address autoconfiguration protocol

3031

TCVN 9802-7:2020

Giao thức Internet phiên bản 6 (IPv6) - Phần 7: Giao thức bản tin điều khiển Internet

Internet Protocol version 6 (IPv6) - Part 7: Internet Control Message Protocol

3032

TCVN 9811:2020

Than – Xác định đặc tính dẻo – Phương pháp dẻo kế Gieseler mômen xoắn không đổi

Coal – Determination of plastic properties – Constant-torque Gieseler plastometer method

3033

TCVN 9814:2020

Cốc - Xác định chỉ số khả năng phản ứng cốc (CRI) và độ bền cốc sau phản ứng (CSR)

Coke - Determination of coke reactivity index (CRI) and coke strength after reaction (CSR)

3034

TCVN 9897-1:2020

Điện trở phi tuyến dùng trong thiết bị điện tử – Phần 1: Quy định kỹ thuật chung

Varistors for use in electronic equipment - Part 1: Generic specification

3035

TCVN 9981:2020

Máy điều hòa không khí và bơm nhiệt gió-gió hệ thống đa cụm – Thử và xác định thông số tính năng

Multiple split-system air conditioners and air-to-air heat pumps – Testing and rating for performance

3036

TCVN ISO 14067:2020

Khí nhà kính – Dấu vết cacbon của sản phẩm – Yêu cầu và hướng dẫn định lượng

Greenhouse gases – Carbon footprint of products – Requirements and guidelines for quantification

3037

TCVN ISO 14080:2020

Quản lý khí nhà kính và các hoạt động liên quan – Khuôn khổ và nguyên tắc cho phương pháp luận về hành động khí hậu

Greenhouse gas management and related activities – Framework and principles for methodologies on climate actions

3038

TCVN ISO 14090:2020

Thích ứng với biến đổi khí hậu – Nguyên tắc, yêu cầu và hướng dẫn

Adaptation to climate change – Principles, requirements and guidelines

3039

TCVN ISO 18091:2020

Hệ thống quản lý chất lượng – Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001 tại chính quyền địa phương

Quality management systems – Guidelines for the application of ISO 9001 in local government

3040

TCVN ISO 29001:2020

Ngành công nghiệp dầu mỏ, hóa dầu và khí thiên nhiên – Hệ thống quản lý chất lượng cho ngành cụ thể – Yêu cầu đối với các tổ chức cung cấp sản phẩm và dịch vụ

Petroleum, petrochemical and natural gas industries – Sector-specific quality management systems – Requirements for product and service supply organizations

Tổng số trang: 975