• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9978:2013

Sản phẩm sữa. Định lượng coliform và tổng vi sinh vật hiếu khí bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM

Milk products. Enumeration of aerobic plate count and coliforms using Petrifilm TM count plate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11986-2:2017

Chuôi dao hình trụ dùng cho dao phay – Phần 2: Đặc tính kích thước của chuôi dao hình trụ có mặt vát

Cylindrical shanks for milling cutters – Part 2: Dimensional characteristics of flatted cylindrical shanks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 13894-1:2023

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống hãm của tàu tốc độ cao – Phần 1: Yêu cầu và định nghĩa

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 8343:2010

Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Phát hiện axit boric và muối borat

Fish and fishery products. Detection of boric acid and borates

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 13819:2023

Nước quả - Xác định tỷ số đồng vị cacbon bền (13C/12C) của thịt quả – Phương pháp đo khối phổ tỷ số đồng vị

Fruit juices – Determination of stable carbon isotope ratio (13C/12C) in the pulp – Isotope ratio mass spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 8893:2020

Cấp kỹ thuật đường sắt quốc gia

Technical grading for national railway

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ