-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3623:1981Khí cụ điện chuyển mạch điện áp tới 1000 V. Yêu cầu kỹ thuật chung (BBAD điều 1.7.2 và 1.7.4) Switching devices for voltages up to 1000 V. General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3827:1983Tài liệu thiết kế. Quy tắc ghi sửa đổi System for design documentation. Rules of modifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3605:1981Đai truyền phẳng bằng da Synchronous flat leather belt drives |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8893:2020Cấp kỹ thuật đường sắt quốc gia Technical grading for national railway |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||