-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11388-2:2019Máy nông nghiệp tự hành - Đánh giá độ ổn định - Phần 2 : Phương pháp xác định độ ổn định tĩnh Self-propelled agricultural machinery — Assessment of stability — Part 2: Determination of static stability and test procedures |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13545:2022Thiết bị sân thể thao – Thiết bị cầu lông – Yêu cầu chức năng, an toàn và phương pháp thử Playing field equipment – Badminton equipment – Functional and safety requirements, test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6957:2001Phương tiện giao thông đường bộ. Cơ cấu điều khiển hoạt động của mô tô, xe máy hai bánh. Yêu cầu trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Two-wheeled motorcycles and mopeds. Driver-operated controls including the identification of controls, tell-tales and indicators. Requirements in type approval |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6238-1:2001An toàn đồ chơi trẻ em. Phần 1: Yêu cầu cơ lý Safety of toys. Part 1: Mechanical and physical properties |
332,000 đ | 332,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13085:2020Hệ thống phát điện quang điện – Yêu cầu về tương thích điện từ (EMC) và phương pháp thử nghiệm đối với thiết bị chuyển đổi điện Photovoltaic power generating systems – EMC requirements and test methods for power conversion equipment |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12680:2019Trang thiết bị an toàn giao thông đường bộ - Đèn cảnh báo an toàn Safety traffic equipment - Warnig and safety light |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5699-2-3:2000An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-3. Yêu cầu cụ thể đối với bàn là điện: Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-3. Particular requirements for electric irons |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6238-1:1997An toàn đồ chơi trẻ em. Yêu cầu cơ lý Safety of toys. Mechanical and physical properties |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9230-2:2020Thiết bị bảo vệ cây trồng – Thiết bị phun - Phần 2: Phương pháp thử đánh giá độ phân bổ ngang đối với máy phun thủy lực Equipment for crop protection – Spraying equipment - Part 2: Test methods to assess the horizontal transverse distribution for hydraulic sprayers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12545-3:2019Khí thiên nhiên − Xác định hàm lượng nước bằng phương pháp Karl Fischer – Phần 3: Quy trình đo điện lượng Natural gas − Determination of water by the Karl Fischer method – Part 3: Coulometric procedure |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6086:2004Cao su thiên nhiên và cao su tổng hợp. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu Rubber, raw natural and raw synthetic. Sampling and further preparative procedures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 6748-8:2013Điện trở cố định sử dụng trong thiết bị điện tử. Phần 8: Quy định kỹ thuật từng phần. Điện trở lắp đặt trên bề mặt cố định Fixed resistors for use in electronic equipment. Part 8: Sectional specification. Fixed surface mount resistors |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 13319:2021Thiết bị thể dục dụng cụ – Bục nhảy chống – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Gymnastic equipment – Vaulting boxes – Requirements and test methods incuding safety |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 6751:2009Chất lượng không khí. Định nghĩa và xác định đặc trưng tính năng của hệ thống đo tự động Air quality. Definition and determination of performance characteristics of an automatic measuring system |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 9230-1:2020Thiết bị bảo vệ cây trồng – Thiết bị phun - Phần 1: Phương pháp thử vòi phun Equipment for crop protection – Spraying equipment - Part 1: Test methods for sprayer nozzles |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,326,000 đ | ||||