-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7580:2007Mũi khoan xoắn chuôi côn Morse loại đặc biệt dài Extra-long Morse taper shank twist drills |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7447-7-729:2011Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 7-729: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt. Lối đi dùng cho vận hành hoặc bảo dưỡng Low-voltage electrical installations. Part 7-729: Requirements for special installations or locations. Operating or maintenance gangways |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8986-4:2016Đặc tính kỹ thuật và sự chấp nhận các quy trình hàn kim loại – Đặc tính kỹ thuật của quy trình hàn – Phần 4: Hàn chùm tia laze Specification and qualification of welding procedures for metallic materials – Welding procedure specification – Part 4: Laser beam welding |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 103:1963Đai ốc thô sáu cạnh to. Kích thước Hexagon large rough nuts. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6255:1997Xưởng tuyển than. Ký hiệu sơ đồ Coal preparation plant. Graphical symbols |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9230-1:2020Thiết bị bảo vệ cây trồng – Thiết bị phun - Phần 1: Phương pháp thử vòi phun Equipment for crop protection – Spraying equipment - Part 1: Test methods for sprayer nozzles |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||