-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4853:1989Phân khoáng. Phương pháp xác định thành phần cỡ hạt Mineral fertilizers. Determination of granularity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13967:2024Nhà ở riêng lẻ – Yêu cầu chung về thiết kế Single dwelling – General design requirements |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5568:1991Điều hợp kích thước theo mođun xây dựng. Nguyên tắc cơ bản Modular coordination in building. Basic principles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11571-1:2016Giống cây lâm nghiệp – Cây giống bạch đàn – Phần 1: Bạch đàn lai Forest cultivar – Eucalyptus plant – Part 1: Eucalyptus hybrid |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8770:2020Thực hành sử dụng hệ đo liều nhiệt lượng để đo liều chùm tia điện tử và hiệu chuẩn hệ đo liều Practice for use of calorimetric dosimetry systems for dose measurements and dosimetry system calibration in electron beams |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 710,000 đ | ||||