-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4610:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Kết cấu gỗ - Ký hiệu quy ước và thể hiện trên bản vẽ System of building design documents – Wood structures – Symbols on drawings |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5353:1991Graphit. Phương pháp xác định hàm lượng sắt Graphite. Determination of iron content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4205:2012Công trình thể thao - Sân thể thao - Tiêu chuẩn thiết kế Sporting facilities - Stadium - Design standard |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4602:2012Trường trung cấp chuyên nghiệp - Tiêu chuẩn thiết kế Specialised College – Design Standard |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1540:1986Thức ăn chăn nuôi - Phương pháp xác định độ nhiễm côn trùng Animal feeding stuffs - Determination of insects infection |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4318:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Sưởi, thông gió - Bản vẽ thi công System ofbuilding design documents - Heating and ventilating - Working drawing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8000:2008Chất dẻo. Hướng dẫn thu hồi và tái chế chất dẻo phế thải Plastics. Guidelines for the recovery and recycling of plastics waste |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5656:1992Dầu thô. Phương pháp chưng cất Hempel Crude oil. Hempel distillation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4760:1989Vật liệu gốm kỹ thuật điện. Phương pháp xác định giới hạn bền kéo Electro-technical ceramics. Tensile test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 9161:2020Công trình thủy lợi - Khoan nổ mìn đào đá - Thiết kế, thi công và nghiệm thu Hydraulic structures - Drilling blast holes - Design, construction and acceptance |
264,000 đ | 264,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,216,000 đ | ||||