-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1467:1974Lợn cái giống móng cái - phân cấp chất lượng Mong Cai sow - Qualitative order |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4163:1985Máy điện cầm tay. Yêu cầu an toàn chung Hand electric tools. General safety requirements |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3809:1983Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu đúc Technological documentation. Rules of making documents on Casting |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8910:2020Than thương phẩm – Yêu cầu kỹ thuật Commercial coal – Specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 686,000 đ | ||||