-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7048:2020Thịt hộp Canned meat |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12758:2019Thực phẩm – Xác định hoạt độ nước Foodstuffs – Determination of water activity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6141:2020Ống nhựa nhiệt dẻo – Bảng độ dày thông dụng của thành ống Thermoplastics pipes – Universal wall thickness table |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8652:2020Sơn tường dạng nhũ tương Wall emulsion paints |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||