Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.499 kết quả.

Searching result

2601

TCVN 13032:2020

Thảm trải sàn dệt – Phương pháp xác định khối lượng

Textile floor coverings – Methods for determination of mass

2602

TCVN 13033:2020

Thảm trải sàn dệt – Xác định độ bền hư hại tại mép cắt khi sử dụng phép thử trống Vettermann cải tiến

Textile floor coverings – Determination of resistance to damage at cut edges using the modified Vettermann drum test

2603

TCVN 13034-1:2020

Thảm trải sàn dệt – Thử dây bẩn trong phòng thí nghiệm – Phần 1: Thử Kappasoil

Textile floor coverings – Laboratory soiling tests – Part 1: Kappasoil test

2604

TCVN 13034-2:2020

Thảm trải sàn dệt – Thử dây bẩn phòng thí nghiệm – Phần 2: Thử trên thiết bị kiểu trống

Textile floor coverings – Laboratory soiling tests – Part 2: Drum test

2605

TCVN 13035:2020

Thảm trải sàn đàn hồi – Thảm trải sàn poly(vinyl clorua) không đồng nhất có lớp lót xốp – Các yêu cầu

Resilient floor coverings – Heterogeneous poly(vinyl chloride) flooring on foam – Specification

2606

TCVN 13036:2020

Thảm trải sàn dệt – Xác định tính giòn của lớp lót xốp

Textile floor coverings – Determination of friability of attached foams

2607

TCVN 13037:2020

Kết cấu gỗ – Gỗ ghép ngón – Các yêu cầu đối với sản xuất và chế tạo

Timber structures – Finger-jointed timber – Manufacturing and production requirements

2608

TCVN 13043:2020

Thức ăn chăn nuôi – Phân lập và định lượng Bacillus spp. giả định

Animal feeding stuffs – Isolation and enumeration of presumptive Bacillus spp.

2609

TCVN 13044:2020

Thức ăn chăn nuôi – Phân lập và định lượng Bifidobacterium spp.

Animal feeding stuffs – Isolation and enumeration of Bifidobacterium spp.

2610

TCVN 13045:2020

Thức ăn chăn nuôi – Phân lập và định lượng Pediococcus spp.

Animal feeding stuffs – Isolation and enumeration of Pediococcus spp.

2611

TCVN 13046:2020

Thức ăn chăn nuôi – Phân lập và định lượng Lactobacillus spp.

Animal feeding stuffs – Isolation and enumeration of Lactobacillus spp.

2612

TCVN 13047:2020

Thức ăn chăn nuôi – Thức ăn hỗn hợp cho vịt

Animal feeding stuffs – Compound feeds for duck

2613

TCVN 13048:2020

Lớp mặt bê tông nhựa rỗng thoát nước - Yêu cầu thi công và nghiệm thu

Porous asphalt course - Specification for construction and acceptance

2614

TCVN 13049:2020

Nhựa đường phân cấp theo đặt tính làm việc - Yêu cầu kỹ thuật

Performance – Graded Asphalt Binder – Specification

2615

TCVN 13050:2020

Thác giải nhiệt nước - Thử và xác định thông số tính năng nhiệt

Water-cooling towers – Testing and rating of thermal performance

2616

TCVN 13051:2020

Bê tông - Bê tông xi măng - Thuật ngữ và định nghĩa

2617

TCVN 13054-1:2020

Công nghệ thông tin - Tính toán mây - Khung cam kết mức dịch vụ - Phần 1: Tổng quan và các khái niệm

Information technology — Cloud computing — Service level agreement (SLA) framework — Part 1: Overview and concepts

2618

TCVN 13054-3:2020

Công nghệ thông tin - Tính toán mây - Khung cam kết mức dịch vụ - Phần 3: Các yêu cầu phù hợp lỗi

Information technology — Cloud computing — Service level agreement (SLA) framework — Part 3: Core conformance requirements

2619

TCVN 13055:2020

Công nghệ thông tin - Tính toán đám mây - Tính liên tác và tính khả chuyển

Information technology — Cloud computing — Interoperability and portability

2620

TCVN 13056:2020

Công nghệ thông tin - Tính toán đám mây - Các thiết bị và dịch vụ mây: Luồng dữ liệu, hạng mục dữ liệu và sử dụng dữ liệu

Information technology — Cloud computing — Cloud services and devices: Data flow, data categories and data use

Tổng số trang: 975