• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13840:2023

Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng cà phê nhân

Traceability – Requirements for supply chain of green coffee

292,000 đ 292,000 đ Xóa
2

TCVN 6945:2020

Vật liệu để sản xuất giấy cuốn đầu lọc, giấy cuốn thuốc lá điếu và các sản phẩm thuốc lá khác – Xác định hàm lượng xitrat

Material used for producing wrappings for cigarette filters, cigarettes and other tobacco products – Determination of citrate content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11921-2:2017

Phụ gia thực phẩm – Các hợp chất cellulose –Phần 2: Cellulose bột

Food aditives - Cellilose derivatives - Part 2: Powdered cellulose

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8477:2018

Công trình thủy lợi - Thành phần, khối lượng khảo sát địa chất trong các giai đoạn lập dự án và thiết kế

Hydraulics structures - Element and volume of the geological survey in design stages

380,000 đ 380,000 đ Xóa
5

TCVN 4653-1:2009

Quặng sắt. Xác định tổng hàm lượng sắt. Phần 1: Phương pháp chuẩn độ sau khi khử bằng thiếc (II) clorua

Iron ores. Determination of total iron content. Part 1: Titrimetric method after tin(II) chloride reduction

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 13030:2020

Thảm trải sàn dệt – Xác định sự giảm độ dày dưới tải trọng động

Textile floor coverings – Determination of thickness loss under dynamic loading

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 13034-1:2020

Thảm trải sàn dệt – Thử dây bẩn trong phòng thí nghiệm – Phần 1: Thử Kappasoil

Textile floor coverings – Laboratory soiling tests – Part 1: Kappasoil test

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,122,000 đ