-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 330:1986Đai ốc tròn có lỗ ở thân Round nuts with radially spacrd holes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2195:1977Chi tiết lắp xiết. Bao gói và ghi nhãn Fasteners. Packing and marking |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2194:1977Chi tiết lắp xiết. Quy tắc nghiệm thu Fasteners. Rules of acceptance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13030:2020Thảm trải sàn dệt – Xác định sự giảm độ dày dưới tải trọng động Textile floor coverings – Determination of thickness loss under dynamic loading |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13029:2020Thảm trải sàn dệt – Xác định chiều dày của nhung phía trên lớp nền Textile floor coverings – Determination of thickness of pile above the substrate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||