• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4113:1985

Ổ trượt. Thuật ngữ và định nghĩa

Plain bearings. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4117:1985

Đường sắt khổ 1435 mm. Tiêu chuẩn thiết kế

1435 mm gauge railway. Design standard

752,000 đ 752,000 đ Xóa
3

TCVN 12203:2021

Sản phẩm chịu lửa cách nhiệt định hình – Phân loại

Shaped insulating refractory products - Classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 9310-3:2012

Phòng cháy chữa cháy - Từ vựng. Phần 3: Phát  hiện cháy và báo cháy

Fire protection – Vocabulary - Part 3: Fire detection and alarm

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11366-6:2021

Rừng trồng - Yêu cầu lập địa - Phần 6: Xoan chịu hạn (Neem)

Plantation - Site requirements - Part 6: Azadirachta indica A.Juss

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12207:2021

Sản phẩm chịu lửa cách nhiệt định hình - Xác định độ co, nở phụ sau nung

Shaped insulating refractory products – Determination of permanent change in dimensions on heating

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 13036:2020

Thảm trải sàn dệt – Xác định tính giòn của lớp lót xốp

Textile floor coverings – Determination of friability of attached foams

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,152,000 đ