• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14177-1:2024

Tổ chức và số hóa thông tin về công trình xây dựng, bao gồm mô hình hóa thông tin công trình (BIM) – Quản lý thông tin sử dụng mô hình hóa thông tin công trình – Phần 1: Khái niệm và nguyên tắc

Organization and digitization of information about buildings and civil engineering works, including building information modelling (BIM) – Information management using building information modelling – Part 1: Concepts and principles

164,000 đ 164,000 đ Xóa
2

TCVN 9595-1:2013

Độ không đảm bảo đo. Phần 1: Giới thiệu về trình bày độ không đảm bảo đo

Uncertainty of measurement. Part 1: Introduction to the expression of uncertainty in measurement

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 6128:1996

Dầu mỡ động vật và thực vật. Chuẩn bị mẫu thử

Animal and vegetable fats and oils. Preparation of test sample

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 314:1989

Ống kim loại. Phương pháp thử kéo

Metal tubes. Tensile test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6170-9:2019

Giàn cốc định trên biển - Phần 9: Giàn thép kiểu Jacket

Fixed offshore platforms - Part 9: Steel template (jacket) platforms

172,000 đ 172,000 đ Xóa
6

TCVN 11428:2016

Hướng dẫn đối với vitamin và chất khoáng bổ sung vào thực phẩm

Guidelines for vitamin and mineral food supplements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 12036:2017

Nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm – Xác định nguyên tố lượng vết – Phương pháp quang phổ huỳnh quang bước sóng tán xạ tia X

Aluminium oxide primarily used for production of aluminium – Determination of trace elements – Wavelength dispersive X-ray fluorescence spectrometric method

164,000 đ 164,000 đ Xóa
8

TCVN 12559:2019

Ổ lăn – Ổ lăn chuyển động thẳng – Từ vựng

Rolling bearings – Linear motion rolling bearings – Vocabulary

176,000 đ 176,000 đ Xóa
9

TCVN 14184-1:2024

Ứng dụng đường sắt – Bộ chống sét và thiết bị giới hạn điện áp một chiều – Phần 1: Bộ chống sét ô xít kim loại không có khe hở

Railway applications – DC surge arresters and voltage limiting devices – Part 1: Metal–oxide surge arresters without gaps

240,000 đ 240,000 đ Xóa
10

TCVN 13034-2:2020

Thảm trải sàn dệt – Thử dây bẩn phòng thí nghiệm – Phần 2: Thử trên thiết bị kiểu trống

Textile floor coverings – Laboratory soiling tests – Part 2: Drum test

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,416,000 đ