• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 71:1963

Vít dùng cho kim loại. Yêu cầu kỹ thuật

Screws used for metal work. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7433-1:2004

Ống và phụ tùng bằng nhựa nhiệt dẻo. Xác định tốc độ chảy khối lượng. Phần 1: Phương pháp thử

Thermoplastics pipes and fittings. Determination of melt mass-flow rate. Part 1: Test method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8632:2010

Đặc tính hình học của sản phẩm (GPS). Dụng cụ đo kích thước: Panme đo ngoài. Kết cấu và đặc tính đo lường

Geometrical product specifications (GPS). Dimensional measuring equipment: Micrometers for external measurements. Design and metrological requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 9991:2013

Rau quả. Làm chín sau khi bảo quản lạnh.

Fruits and vegetables - Ripening after cold storage

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13032:2020

Thảm trải sàn dệt – Phương pháp xác định khối lượng

Textile floor coverings – Methods for determination of mass

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ