• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13654-2:2023

Dăm gỗ – Phần 2: Dăm gỗ dùng để sản xuất ván dăm, ván sợi

Wood chips – Part 2: Wood chips used for particleboards, fiberboards

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13654-1:2023

Dăm gỗ – Phần 1: Dăm gỗ dùng để sản xuất bột giấy

Wood chips – Part 1: Wood chips used for pulp

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 13555:2022

Ván gỗ nguyên dùng cho ốp trần và tường - Các yêu cầu

Solid wood panelling and cladding – Requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 4340:1994

Ván sàn bằng gỗ

Wood parquet strips

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 13686:2023

Tấm lát sàn gỗ xốp dạng liên kết hạt – Phương pháp thử

Floor tiles of agglomerated cork – Methods of test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 13030:2020

Thảm trải sàn dệt – Xác định sự giảm độ dày dưới tải trọng động

Textile floor coverings – Determination of thickness loss under dynamic loading

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 13035:2020

Thảm trải sàn đàn hồi – Thảm trải sàn poly(vinyl clorua) không đồng nhất có lớp lót xốp – Các yêu cầu

Resilient floor coverings – Heterogeneous poly(vinyl chloride) flooring on foam – Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ