Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 2.483 kết quả.
Searching result
| 1101 |
TCVN 9886:2013Thực phẩm. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật carbaryl. Phương pháp đo màu Food stuffs. Determination of carbaryl pesticide residues. Colorimetric method |
| 1102 |
TCVN 9887:2013Thực phẩm. Xác định dư lượng etyl carbamat. Phương pháp sắc ký khí-phổ khối lượng Foodstuffs. Determination ethyl carbamate. Gas chromatography-mass spectrometry method |
| 1103 |
TCVN 9929:2013Tinh bột biến tính. Xác định hàm lượng axetyl. Phương pháp enzym Modified starch. Determination of acetyl content. Enzymatic method |
| 1104 |
TCVN 9930:2013Tinh bột biến tính. Xác định hàm lượng nhóm cacboxyl của tinh bột đã oxi hóa Modified starch. Determination of carboxyl group content of oxidized starch |
| 1105 |
TCVN 9931:2013Tinh bột biến tính. Xác định hàm lượng axit adipic của di-starch adipat đã axetyl hóa. Phương pháp sắc kí khí Modified starch. Determination of adipic acid content of acetylated di-starch adipates. Gas chromatographic method |
| 1106 |
TCVN 9932:2013Tinh bột biến tính. Xác định hàm lượng nhóm cacboxymetyl trong tinh bột cacboxymetyl Modified starch. Determination of content of carboxymethyl groups in carboxymethyl starch |
| 1107 |
TCVN 9933:2013Tinh bột biến tính. Xác định hàm lượng hydroxypropyl. Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) proton Modified starch. Determination of hydroxypropyl content. Method using proton nuclear magnetic resonance (NMR) spectrometry |
| 1108 |
TCVN 9934:2013Tinh bột. Xác định độ ẩm. Phương pháp dùng tủ sấy Starch. Determination of moisture content. Oven-drying method |
| 1109 |
TCVN 9935:2013Tinh bột tự nhiên. Xác định hàm lượng tinh bột. Phương pháp đo độ phân cực ewers Native starch. Determination of starch content. Ewers polarimetric method |
| 1110 |
TCVN 9936:2013Tinh bột và sản phẩm tinh bột. Xác định hàm lượng nitơ bằng phương pháp Kjeldahl. Phương pháp chuẩn độ Starches and derived products. Determination of nitrogen content by the Kjeldahl method. Titrimetric method |
| 1111 |
TCVN 9937:2013Tinh bột và sản phẩm tinh bột. Xác định hàm lượng nitơ bằng phương pháp Kjeldahl. Phương pháp quang phổ Starches and derived products. Determination of nitrogen content by the Kjeldahl method. Spectrophotometric method |
| 1112 |
TCVN 9938:2013Tinh bột tự nhiên hoặc tinh bột biến tính. Xác định hàm lượng chất béo tổng số Starches, native or modified. Determination of total fat content |
| 1113 |
|
| 1114 |
TCVN 9940:2013Tinh bột và sản phẩm tinh bột. Xác định hàm lượng tro sulfat Starches and derived products. Determination of sulphated ash |
| 1115 |
TCVN 9941:2013Tinh bột và sản phẩm tinh bột. Xác định hàm lượng phospho tổng số. Phương pháp quang phổ Starches and derived products. Determination of total phosphorus content. Spectrophotometric method |
| 1116 |
TCVN 9942:2013Tinh bột và sản phẩm tinh bột. Xác định hàm lượng clorua. Phương pháp đo điện thế Starches and derived products. Determination of chloride content. Potentiometric method |
| 1117 |
|
| 1118 |
|
| 1119 |
|
| 1120 |
TCVN 9950:2013Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Allura Red Ac Food additives. Colours. Allura Red AC |
