• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9944-4:2013

Phương pháp thống kê trong quản lý quá trình - Năng lực và hiệu năng - Phần 4: Ước lượng năng lực quá trình và đo hiệu năng

Statistical methods in process management -- Capability and performance -- Part 4: Process capability estimates and performance measures

240,000 đ 240,000 đ Xóa
2

TCVN 12350-3:2018

Phin lọc không khí cho hệ thống thông gió chung – Phần 3: Xác định hiệu suất theo trọng lượng và sức cản dòng không khí so với khối lượng bụi thử nghiệm thu được

Air filters for general ventilation – Part 3: Determination of the gravimetric efficiency and the air flow resistance versus the mass of test dust captured

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 9954:2013

Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Caramel

Food additives - Colours - Caramel

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 9959:2013

Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. Etyl este của axit - β-APO-8’ - Carotenoic

Food additives. Colours - β-APO-8’ - Carotenoic acid ethyl ester

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 9909:2013

Đá vôi - Xác định hàm lượng kali, natri - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử

Lime stone - Determination of sodium and postassium by atomic absorption spectroscopy method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12392-2:2018

Sợi cho bê tông cốt sợi - Phần 2: Sợi polyme

Fibers for fiber-reinforced concrete – Part 2: Polymer fibers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 9948:2013

Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Azorubine

Food additives. Colours. Azorubine

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 790,000 đ