• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9934:2013

Tinh bột. Xác định độ ẩm. Phương pháp dùng tủ sấy

Starch. Determination of moisture content. Oven-drying method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 14357:2025

Cách nhiệt – Xác định nhiệt trở ở trạng thái ổn định và các đặc tính liên quan – Thiết bị tấm nóng được bảo vệ

Thermal insulation – Determination of steady-state thermal resistance and related properties – Heat flow meter apparatus

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 7967:2016

Tinh bột và sản phẩm từ tinh bột – Xác định hàm lượng lưu huỳnh dioxit – Phương pháp đo axit và phương pháp đo độ đục

Starches and derived products – Determination of sulfur dioxide content – Acidimetric method and nephelometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12694:2020

Hệ khung treo kim loại cho tấm trần - Yêu cầu kỹ thuật về sản xuất, tính năng và phương pháp thử

Standard Specification for Manufacture, Performance, and Testing of Metal Suspension Systems for Acoustical Tile and Lay-in Panel Ceilings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5308:1991

Quy phạm kỹ thuật an toàn trong xây dựng

Code for the safety technics in construction work

368,000 đ 368,000 đ Xóa
6

TCVN 11471:2016

Phụ gia thực phẩm – Tinh bột biến tính

Food additive – Modified starches

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 14359:2025

Hiệu suất năng lượng của hệ thống xuyên sáng cho công trình – Quy trình tính toán

Energy performance of fenestration system for residential buildings – Calculation procedure

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 13594-3:2022

Thiết kế cầu đường sắt khổ 1435mm, vận tốc đến 350 km/h – Phần 3: Tải trọng và tác động

Railway Bridge Design with gauge 1435 mm, speed up to 350 km/h - Part 3: Loads and Actions

752,000 đ 752,000 đ Xóa
9

TCVN 13470-1:2022

Hiệu quả năng lượng của tòa nhà – Các chỉ số, yêu cầu, xếp hạng và giấy chứng nhận – Phần 1: Các khía cạnh chung và áp dụng đối với hiệu quả năng lượng tổng thể

Energy performance of buildings – Indicators, requirements, ratings, and certificates – Part 1: General aspects and application to overall energy performance

192,000 đ 192,000 đ Xóa
10

TCVN 9930:2013

Tinh bột biến tính. Xác định hàm lượng nhóm cacboxyl của tinh bột đã oxi hóa

Modified starch. Determination of carboxyl group content of oxidized starch

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,862,000 đ